Unit: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,725,483 4,679,741 5,028,153 4,637,234 4,754,545
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 350,695 368,128 566,443 389,766 590,695
1. Tiền 339,495 359,128 480,962 370,270 502,966
2. Các khoản tương đương tiền 11,200 9,000 85,481 19,496 87,729
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,535,954 1,437,476 1,347,237 1,570,680 1,673,838
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,535,954 1,437,476 1,347,237 1,570,680 1,673,838
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,204,838 2,151,944 2,104,726 1,983,480 1,873,388
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,561,654 1,617,491 1,344,504 1,440,228 1,273,748
2. Trả trước cho người bán 66,762 109,787 179,640 44,911 50,111
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 598,027 447,473 603,404 522,122 573,739
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -21,605 -22,807 -22,822 -23,781 -24,210
IV. Tổng hàng tồn kho 343,592 282,112 561,337 296,503 258,531
1. Hàng tồn kho 343,869 282,389 561,613 296,779 258,808
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -276 -276 -276 -276 -276
V. Tài sản ngắn hạn khác 290,404 440,080 448,410 396,805 358,093
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 290,094 432,887 447,341 390,887 356,406
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 227 7,004 597 591 1,581
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 83 190 472 5,327 105
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,248,432 1,669,238 1,687,535 1,895,202 1,948,080
I. Các khoản phải thu dài hạn 49,495 346,985 359,107 374,726 369,096
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 49,495 346,985 359,107 374,726 369,096
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 732,831 737,913 778,728 1,036,602 1,072,198
1. Tài sản cố định hữu hình 693,916 690,815 728,319 980,472 1,009,098
- Nguyên giá 1,268,135 1,296,678 1,369,690 1,663,620 1,738,915
- Giá trị hao mòn lũy kế -574,219 -605,862 -641,371 -683,148 -729,818
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 38,915 47,097 50,409 56,130 63,101
- Nguyên giá 71,433 82,000 91,011 101,509 113,595
- Giá trị hao mòn lũy kế -32,518 -34,903 -40,602 -45,379 -50,494
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 26,644 84,041 66,733 58,017 57,345
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 26,644 84,041 66,733 58,017 57,345
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 30,000 30,000 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 30,000 30,000 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 439,462 470,300 452,967 425,856 449,441
1. Chi phí trả trước dài hạn 439,462 470,300 452,967 425,856 449,441
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,973,915 6,348,979 6,715,688 6,532,436 6,702,626
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,479,846 4,755,171 5,074,415 4,856,365 4,954,535
I. Nợ ngắn hạn 4,416,215 4,681,055 4,899,559 4,411,580 4,451,548
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,720,088 1,372,807 1,473,548 1,181,875 953,947
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 458,855 660,946 486,786 578,201 630,986
4. Người mua trả tiền trước 3,584 3,988 3,639 21,743 33,220
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 131,468 122,896 84,479 163,905 193,105
6. Phải trả người lao động 266,600 585,521 393,122 460,094 399,329
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 497,420 329,268 536,822 427,770 496,145
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 42,049 42,941 60,952 41,514 64,254
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,228,654 1,473,017 1,855,617 1,483,057 1,661,957
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 67,496 89,671 4,593 53,420 18,607
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 63,630 74,117 174,856 444,785 502,987
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 12,292 26,453 28,067 21,275 33,498
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 51,339 47,664 146,789 423,510 469,488
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,494,069 1,593,808 1,641,273 1,676,071 1,748,090
I. Vốn chủ sở hữu 1,494,069 1,593,808 1,641,273 1,676,071 1,748,090
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,217,830 1,217,830 1,217,830 1,217,830 1,217,830
2. Thặng dư vốn cổ phần 21,174 21,174 21,174 21,174 21,174
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -4,113 -3,894 -3,551 -1,532 197
8. Quỹ đầu tư phát triển 48,406 48,406 48,406 162,610 162,610
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 210,772 310,291 357,413 275,988 346,278
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 19,904 22,905 305,564 150,951 150,951
- LNST chưa phân phối kỳ này 190,867 287,386 51,849 125,037 195,327
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,973,915 6,348,979 6,715,688 6,532,436 6,702,626