|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5.028.153
|
4.637.234
|
4.754.545
|
5.698.167
|
5.103.418
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
566.443
|
389.766
|
590.695
|
349.817
|
291.801
|
|
1. Tiền
|
480.962
|
370.270
|
502.966
|
319.995
|
240.616
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
85.481
|
19.496
|
87.729
|
29.823
|
51.186
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.347.237
|
1.570.680
|
1.673.838
|
2.092.521
|
1.840.365
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.347.237
|
1.570.680
|
1.673.838
|
2.092.521
|
1.840.365
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2.104.726
|
1.983.480
|
1.873.388
|
2.662.590
|
2.146.141
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.344.504
|
1.440.228
|
1.273.748
|
2.026.414
|
1.574.922
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
179.640
|
44.911
|
50.111
|
105.721
|
133.663
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
603.404
|
522.122
|
573.739
|
554.727
|
461.858
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-22.822
|
-23.781
|
-24.210
|
-24.272
|
-24.303
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
561.337
|
296.503
|
258.531
|
152.683
|
335.967
|
|
1. Hàng tồn kho
|
561.613
|
296.779
|
258.808
|
152.683
|
335.967
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-276
|
-276
|
-276
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
448.410
|
396.805
|
358.093
|
440.556
|
489.145
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
447.341
|
390.887
|
356.406
|
424.850
|
484.321
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
597
|
591
|
1.581
|
12.103
|
916
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
472
|
5.327
|
105
|
3.603
|
3.908
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.687.535
|
1.895.202
|
1.948.080
|
1.830.847
|
1.834.886
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
359.107
|
374.726
|
369.096
|
233.932
|
239.812
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
359.107
|
374.726
|
369.096
|
233.932
|
239.812
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
778.728
|
1.036.602
|
1.072.198
|
1.062.280
|
1.042.653
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
728.319
|
980.472
|
1.009.098
|
989.395
|
975.250
|
|
- Nguyên giá
|
1.369.690
|
1.663.620
|
1.738.915
|
1.763.924
|
1.791.583
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-641.371
|
-683.148
|
-729.818
|
-774.529
|
-816.334
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
50.409
|
56.130
|
63.101
|
72.885
|
67.404
|
|
- Nguyên giá
|
91.011
|
101.509
|
113.595
|
129.725
|
129.725
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-40.602
|
-45.379
|
-50.494
|
-56.840
|
-62.321
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
66.733
|
58.017
|
57.345
|
41.585
|
66.175
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
66.733
|
58.017
|
57.345
|
41.585
|
66.175
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
30.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
30.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
452.967
|
425.856
|
449.441
|
493.049
|
486.246
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
452.967
|
425.856
|
449.441
|
489.516
|
483.698
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
3.533
|
2.548
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6.715.688
|
6.532.436
|
6.702.626
|
7.529.014
|
6.938.304
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5.074.415
|
4.856.365
|
4.954.535
|
5.760.786
|
5.183.474
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4.899.559
|
4.411.580
|
4.451.548
|
5.237.832
|
4.695.672
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.473.548
|
1.181.875
|
953.947
|
1.363.784
|
1.221.466
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
486.786
|
578.201
|
630.986
|
857.354
|
785.763
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3.639
|
21.743
|
33.220
|
29.552
|
1.970
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
84.479
|
163.905
|
193.105
|
168.925
|
95.156
|
|
6. Phải trả người lao động
|
393.122
|
460.094
|
399.329
|
965.571
|
426.349
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
536.822
|
427.770
|
496.145
|
528.014
|
527.698
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
60.952
|
41.514
|
64.254
|
21.713
|
250.183
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.855.617
|
1.483.057
|
1.661.957
|
1.289.152
|
1.383.825
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.593
|
53.420
|
18.607
|
13.768
|
3.262
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
174.856
|
444.785
|
502.987
|
522.953
|
487.802
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
28.067
|
21.275
|
33.498
|
35.908
|
37.598
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
146.789
|
423.510
|
469.488
|
487.046
|
450.204
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.641.273
|
1.676.071
|
1.748.090
|
1.768.228
|
1.754.830
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.641.273
|
1.676.071
|
1.748.090
|
1.768.228
|
1.754.830
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.217.830
|
1.217.830
|
1.217.830
|
1.217.830
|
1.217.830
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
21.174
|
21.174
|
21.174
|
21.174
|
21.174
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-3.551
|
-1.532
|
197
|
-1.281
|
-1.973
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
48.406
|
162.610
|
162.610
|
162.610
|
162.610
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
357.413
|
275.988
|
346.278
|
367.895
|
355.188
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
305.564
|
150.951
|
150.951
|
19.312
|
324.129
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
51.849
|
125.037
|
195.327
|
348.583
|
31.059
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6.715.688
|
6.532.436
|
6.702.626
|
7.529.014
|
6.938.304
|