|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
88.682
|
125.808
|
109.041
|
190.929
|
51.793
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
40.106
|
43.076
|
47.721
|
38.262
|
45.712
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
39.942
|
45.950
|
51.795
|
51.041
|
49.519
|
|
- Các khoản dự phòng
|
15
|
7
|
540
|
62
|
31
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
924
|
616
|
2.674
|
-3.194
|
-921
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-18.019
|
-19.826
|
-25.619
|
-32.704
|
-34.835
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
17.245
|
16.330
|
18.330
|
23.057
|
31.918
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
128.788
|
168.885
|
156.761
|
229.191
|
97.505
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
175.815
|
-101.563
|
-18.952
|
-595.922
|
509.314
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-282.020
|
264.379
|
37.972
|
105.849
|
-183.284
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
280.758
|
-316.138
|
511.149
|
387.647
|
-316.805
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3.107
|
82.192
|
10.284
|
-114.797
|
-45.758
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-17.580
|
-16.112
|
-17.201
|
-24.055
|
-30.383
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-42.166
|
-895
|
-18.585
|
-42.685
|
-49.620
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-101.538
|
-15.340
|
-49.799
|
-4.853
|
-62.190
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
145.163
|
65.408
|
611.629
|
-59.626
|
-81.221
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-239.844
|
-59.197
|
-141.988
|
-89.110
|
-68.403
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
259
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-470.912
|
-993.839
|
-496.175
|
-1.074.721
|
-250.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
554.151
|
800.396
|
393.017
|
656.037
|
502.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
18.001
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
15.963
|
27.142
|
17.451
|
29.011
|
0
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-140.641
|
-225.499
|
-227.695
|
-478.782
|
201.857
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
28.617.251
|
-28.246.149
|
64.929
|
173.153
|
11.307
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-28.444.935
|
28.229.032
|
-246.879
|
254.242
|
-190.466
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
-131.579
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
172.317
|
-17.117
|
-181.950
|
295.815
|
-179.159
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
176.839
|
-177.208
|
201.984
|
-242.593
|
-58.523
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
389.553
|
566.443
|
389.766
|
590.695
|
349.826
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
51
|
1.387
|
-1.055
|
1.716
|
499
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
566.443
|
390.622
|
590.695
|
349.817
|
291.801
|