単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 21,423,143 21,637,801 19,589,873 20,756,166 20,846,868
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 21,423,143 21,637,801 19,589,873 20,756,166 20,846,868
4. Giá vốn hàng bán 20,788,727 21,020,911 18,713,874 19,742,708 19,709,419
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 634,417 616,889 875,998 1,013,458 1,137,449
6. Doanh thu hoạt động tài chính 94,006 105,313 136,577 89,682 99,842
7. Chi phí tài chính 47,808 57,698 65,795 58,507 78,304
-Trong đó: Chi phí lãi vay 47,738 55,589 63,681 57,796 73,940
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 39,021 43,369 51,633 113,636 125,761
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 273,782 304,112 414,608 447,532 512,990
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 367,812 317,023 480,539 483,465 520,235
12. Thu nhập khác 6,487 8,024 5,625 1,428 10,553
13. Chi phí khác 2,374 1,840 7,581 1,172 16,329
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 4,113 6,184 -1,955 256 -5,776
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 371,924 323,207 478,584 483,721 514,460
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 75,490 65,240 98,340 100,890 113,072
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 -3,533
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 75,490 65,240 98,340 100,890 109,538
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 296,434 257,966 380,244 382,831 404,921
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 296,434 257,966 380,244 382,831 404,921