|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
21,423,143
|
21,637,801
|
19,589,873
|
20,756,166
|
20,846,868
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
21,423,143
|
21,637,801
|
19,589,873
|
20,756,166
|
20,846,868
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
20,788,727
|
21,020,911
|
18,713,874
|
19,742,708
|
19,709,419
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
634,417
|
616,889
|
875,998
|
1,013,458
|
1,137,449
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
94,006
|
105,313
|
136,577
|
89,682
|
99,842
|
|
7. Chi phí tài chính
|
47,808
|
57,698
|
65,795
|
58,507
|
78,304
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
47,738
|
55,589
|
63,681
|
57,796
|
73,940
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
39,021
|
43,369
|
51,633
|
113,636
|
125,761
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
273,782
|
304,112
|
414,608
|
447,532
|
512,990
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
367,812
|
317,023
|
480,539
|
483,465
|
520,235
|
|
12. Thu nhập khác
|
6,487
|
8,024
|
5,625
|
1,428
|
10,553
|
|
13. Chi phí khác
|
2,374
|
1,840
|
7,581
|
1,172
|
16,329
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4,113
|
6,184
|
-1,955
|
256
|
-5,776
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
371,924
|
323,207
|
478,584
|
483,721
|
514,460
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
75,490
|
65,240
|
98,340
|
100,890
|
113,072
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-3,533
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
75,490
|
65,240
|
98,340
|
100,890
|
109,538
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
296,434
|
257,966
|
380,244
|
382,831
|
404,921
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
296,434
|
257,966
|
380,244
|
382,831
|
404,921
|