Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 25.203 9.674 -20.374 -103.272 -35.337
2. Điều chỉnh cho các khoản 17.656 12.155 -45.364 52.219 22.041
- Khấu hao TSCĐ 15.245 21.204 22.452 20.757 19.516
- Các khoản dự phòng -1.709 -5.256 6.283 27.306 -2.102
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 52 -352 -466 -819 -572
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -938 -10.181 -79.298 -236 -188
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 5.006 6.739 5.665 5.212 5.387
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 42.859 21.828 -65.737 -51.053 -13.296
- Tăng, giảm các khoản phải thu -35.155 33.721 27.596 12.320 4.920
- Tăng, giảm hàng tồn kho -62.352 7.685 28.478 31.469 906
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 127.367 -85.454 -4.246 -3.130 2.503
- Tăng giảm chi phí trả trước -14.503 9.788 9.522 -2.528 3.462
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -3.815 -4.894 -7.000 -3.066 -3.213
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5.953 -1.898 -6.072 -21.861 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -116 -14 -87 -40 -52
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 48.330 -19.238 -17.547 -37.889 -4.769
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -35.397 -38.389 -5.273 -761 -436
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1.447 11.192 108.581 17.130 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 38 185 483 236 264
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -33.911 -27.012 103.791 16.606 -172
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 159.308 199.939 51.400 90.268 50.134
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -190.361 -142.274 -134.388 -56.701 -41.414
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 -10.239 -12.075 -8.790
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -31.054 57.665 -93.228 21.492 -71
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -16.635 11.415 -6.984 209 -5.012
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 24.272 7.636 18.934 11.950 12.158
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1 -118 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 7.636 18.934 11.950 12.158 7.147