|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CHỨNG KHOÁN
|
|
|
|
|
|
|
1.Tiền đã chi mua các tài sản tài chính
|
-125,200
|
-683,518
|
-48,577
|
-352,572
|
-147,079
|
|
2.Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính
|
11,783
|
521,054
|
105,480
|
363,643
|
243,509
|
|
3. Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ tức đã nhận
|
-1,499
|
|
0
|
1,316
|
-1,316
|
|
5. Tiền lãi đã thu
|
-325
|
|
0
|
16,806
|
-174
|
|
6.Tiền chi trả lãi vay cho hoạt động của CTCK
|
0
|
1,404
|
0
|
0
|
0
|
|
7.Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền chi nộp thuế liên quan đến hoạt động CTCK
|
0
|
-302
|
-235
|
-131
|
-237
|
|
9.Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các tài sản tài chính (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-9,934
|
92,978
|
-44,967
|
84,770
|
-82,327
|
|
11.Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-25
|
-17,515
|
-10,149
|
-73,734
|
-51,627
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-125,200
|
-85,900
|
1,552
|
40,099
|
-39,252
|
|
II. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
0
|
-182
|
-39
|
39
|
-66
|
|
2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3.Tiền chi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
4.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
0
|
-182
|
-39
|
39
|
-66
|
|
III. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua cổ phiếu quỹ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3.Tiền vay gốc
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
4.Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-125,200
|
-86,082
|
1,513
|
40,138
|
-39,318
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
216,845
|
91,645
|
5,563
|
7,075
|
47,213
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
91,645
|
91,645
|
5,563
|
7,075
|
47,213
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
0
|
91,645
|
0
|
0
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
125,200
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
91,645
|
5,563
|
7,075
|
47,213
|
7,895
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
91,645
|
5,563
|
7,075
|
47,213
|
7,895
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
91,645
|
5,563
|
|
0
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|