|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
11,562
|
16,688
|
8,711
|
1,998
|
2,212
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
7
|
3
|
3,818
|
59
|
481
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
11,555
|
14,665
|
4,893
|
623
|
635
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
|
2,021
|
|
1,316
|
1,096
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
3,867
|
2,918
|
6,003
|
6,355
|
6,410
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
81
|
72
|
77
|
128
|
33
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
0
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
0
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
217
|
243
|
503
|
533
|
255
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
1
|
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
1,574
|
7,825
|
|
190
|
50
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
0
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
51
|
53
|
54
|
61
|
55
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
|
|
|
0
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
17,351
|
27,800
|
15,350
|
9,265
|
9,016
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
1,161
|
16,707
|
637
|
4,514
|
8,025
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
107
|
13,828
|
264
|
89
|
1,790
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
1,054
|
2,879
|
372
|
4,425
|
6,236
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
|
|
|
0
|
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
0
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
-2,094
|
|
|
0
|
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
4,752
|
2,000
|
|
0
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
0
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
58
|
82
|
62
|
60
|
60
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
1,462
|
748
|
680
|
928
|
713
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
0
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
116
|
246
|
161
|
275
|
112
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
-161
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
51
|
52
|
54
|
60
|
56
|
|
2.12. Chi phí khác
|
|
|
|
0
|
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
0
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
5,506
|
19,835
|
1,594
|
5,676
|
8,966
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
1
|
|
0
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
3
|
192
|
1
|
44
|
8
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
3
|
193
|
1
|
44
|
8
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
0
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
1,597
|
1,987
|
1,763
|
1,744
|
2,136
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
10,251
|
6,170
|
11,993
|
1,889
|
-2,078
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
165
|
166
|
174
|
166
|
166
|
|
8.2. Chi phí khác
|
0
|
0
|
|
562
|
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
165
|
166
|
174
|
-396
|
166
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
10,416
|
6,336
|
12,167
|
1,493
|
-1,912
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
-84
|
-5,451
|
7,646
|
5,295
|
3,689
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
10,501
|
11,787
|
4,521
|
-3,802
|
-5,601
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
|
|
|
0
|
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
10,416
|
6,336
|
12,167
|
1,493
|
-1,912
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
10,416
|
6,336
|
12,167
|
1,493
|
-1,912
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
0
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
0
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
|
|
0
|
0
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
0
|
0
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
0
|
0
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
0
|
0
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|