|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7.329
|
10.397
|
2.745
|
8.592
|
10.083
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
8.761
|
8.840
|
8.499
|
8.442
|
9.478
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4.810
|
4.810
|
4.810
|
4.810
|
4.810
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
0
|
0
|
-1
|
0
|
0
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3.951
|
4.030
|
3.689
|
3.633
|
4.669
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
16.090
|
19.237
|
11.244
|
17.035
|
19.561
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-60
|
-12.299
|
11.779
|
-2.001
|
685
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
4
|
-151
|
-7
|
62
|
-80
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
3.847
|
-763
|
-1.881
|
-705
|
-1.161
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-207
|
750
|
-1.325
|
-1.114
|
-531
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3.975
|
-114
|
-6.714
|
-3.345
|
-3.715
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.006
|
|
0
|
|
-1.279
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-433
|
-338
|
297
|
-968
|
-263
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
14.259
|
6.320
|
13.392
|
8.964
|
13.218
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
370
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
0
|
1
|
0
|
0
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
0
|
0
|
1
|
0
|
370
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
12.441
|
3.822
|
7.133
|
8.000
|
30
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-27.361
|
-10.888
|
-13.612
|
-12.207
|
-12.583
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-109
|
-95
|
-4.816
|
-6.649
|
-155
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-15.029
|
-7.161
|
-11.294
|
-10.856
|
-12.708
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-770
|
-841
|
2.099
|
-1.892
|
880
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1.775
|
1.005
|
164
|
2.263
|
371
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.005
|
164
|
2.263
|
371
|
1.251
|