Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 17.319 18.904 18.043 14.028 20.522
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 17.319 18.904 18.043 14.028 20.522
4. Giá vốn hàng bán 6.925 7.374 7.058 7.548 7.708
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 10.395 11.531 10.985 6.480 12.815
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 12 28 8
7. Chi phí tài chính 5.152 4.580 4.274 4.249 4.258
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5.152 4.580 4.274 4.249 4.258
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.425 1.546 1.903 821 1.196
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3.818 5.405 4.820 1.438 7.368
12. Thu nhập khác 233 30 30 30 221
13. Chi phí khác 160 184 352
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 73 30 -154 30 -132
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3.891 5.435 4.666 1.468 7.237
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 207 554 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 207 554 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3.684 5.435 4.112 1.468 7.237
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3.684 5.435 4.112 1.468 7.237