1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
17.319
|
18.904
|
18.043
|
14.028
|
20.522
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
17.319
|
18.904
|
18.043
|
14.028
|
20.522
|
4. Giá vốn hàng bán
|
6.925
|
7.374
|
7.058
|
7.548
|
7.708
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
10.395
|
11.531
|
10.985
|
6.480
|
12.815
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
12
|
28
|
8
|
7. Chi phí tài chính
|
5.152
|
4.580
|
4.274
|
4.249
|
4.258
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5.152
|
4.580
|
4.274
|
4.249
|
4.258
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.425
|
1.546
|
1.903
|
821
|
1.196
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3.818
|
5.405
|
4.820
|
1.438
|
7.368
|
12. Thu nhập khác
|
233
|
30
|
30
|
30
|
221
|
13. Chi phí khác
|
160
|
|
184
|
|
352
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
73
|
30
|
-154
|
30
|
-132
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3.891
|
5.435
|
4.666
|
1.468
|
7.237
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
207
|
|
554
|
|
0
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
207
|
|
554
|
|
0
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3.684
|
5.435
|
4.112
|
1.468
|
7.237
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3.684
|
5.435
|
4.112
|
1.468
|
7.237
|