|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
19.555
|
22.956
|
14.997
|
23.112
|
22.622
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
19.555
|
22.956
|
14.997
|
23.112
|
22.622
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
7.383
|
7.420
|
7.728
|
9.014
|
7.928
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
12.172
|
15.536
|
7.269
|
14.098
|
14.694
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
1
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3.951
|
4.030
|
3.689
|
3.633
|
3.771
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3.951
|
4.030
|
3.689
|
3.633
|
3.771
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
922
|
1.007
|
859
|
1.734
|
1.203
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7.299
|
10.500
|
2.721
|
8.732
|
9.719
|
|
12. Thu nhập khác
|
30
|
30
|
30
|
30
|
366
|
|
13. Chi phí khác
|
|
133
|
6
|
170
|
2
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
30
|
-103
|
24
|
-140
|
364
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7.329
|
10.397
|
2.745
|
8.592
|
10.083
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
762
|
0
|
517
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
762
|
0
|
517
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7.329
|
9.635
|
2.745
|
8.076
|
10.083
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7.329
|
9.635
|
2.745
|
8.076
|
10.083
|