Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 14.997 23.112 22.622 24.049 14.101
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 14.997 23.112 22.622 24.049 14.101
4. Giá vốn hàng bán 7.728 9.014 7.928 8.050 8.903
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7.269 14.098 14.694 15.999 5.198
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 0 0 1 10
7. Chi phí tài chính 3.689 3.633 3.771 3.589 3.929
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3.689 3.633 3.771 3.589 3.929
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 859 1.734 1.203 424 734
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.721 8.732 9.719 11.987 545
12. Thu nhập khác 30 30 366 175 0
13. Chi phí khác 6 170 2 68 77
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 24 -140 364 107 -77
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.745 8.592 10.083 12.094 468
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 517 0 976
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 517 0 976 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.745 8.076 10.083 11.117 468
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.745 8.076 10.083 11.117 468