DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,32 | 12,22 | 2,87 | 10,56 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 21,03 | 25,74 | 7,56 | 25,53 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,16 | 0,19 | 0,16 | 0,19 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,70 | 2,52 | 2,35 | 2,22 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 73,32 | 80,00 | 65,32 | 71,50 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 11,57 | 9,12 | -18,35 | 9,46 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 62,47 | 62,40 | 54,93 | 58,48 |
Tỷ lệ EBIT | % | 56,75 | 57,02 | 47,52 | 50,59 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 37,06 | 48,16 | 18,57 | 52,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 93,73 | 85,67 | 97,05 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 58,03 | 45,70 | 45,19 | 41,16 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 16,03 | 17,83 | 23,85 | 73,04 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4,49 | 4,94 | 4,44 | 6,58 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 74,66 | 56,80 | 72,42 | 60,89 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -18,57 | -22,67 | -54,33 | -58,84 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,45 | 0,35 | 0,19 | 0,17 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,41 | 0,30 | 0,15 | 0,14 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,97 | 0,97 | 0,97 | 0,97 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,70 | 1,52 | 1,35 | 1,22 |