DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,22 | 2,87 | 10,56 | 14,86 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 25,74 | 7,56 | 25,53 | 34,46 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,19 | 0,16 | 0,19 | 0,22 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,52 | 2,35 | 2,22 | 1,97 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 80,00 | 65,32 | 71,50 | 80,62 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 9,12 | -18,35 | 9,46 | 12,76 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 62,40 | 54,93 | 58,48 | 60,87 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 57,02 | 47,52 | 50,59 | 55,03 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 48,16 | 18,57 | 52,00 | 65,51 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 93,73 | 85,67 | 97,05 | 95,60 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 45,70 | 45,19 | 41,16 | 48,19 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 17,83 | 23,85 | 25,70 | 64,77 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4,94 | 4,44 | 2,32 | 0,00 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 56,80 | 72,42 | 60,89 | 59,91 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -22,67 | -54,33 | -58,84 | -51,64 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,35 | 0,19 | 0,17 | 0,20 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,30 | 0,15 | 0,14 | 0,17 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,97 | 0,97 | 0,97 | 0,96 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,52 | 1,35 | 1,22 | 0,97 |