Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 760,570 857,599 964,989 846,784 880,529
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 4 0 2,810 2,403 137
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 760,565 857,599 962,179 844,381 880,392
4. Giá vốn hàng bán 708,501 774,068 871,457 741,449 779,901
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 52,064 83,531 90,722 102,932 100,490
6. Doanh thu hoạt động tài chính 73 76 94 438 90
7. Chi phí tài chính 29,330 32,300 40,348 45,218 54,355
-Trong đó: Chi phí lãi vay 29,555 32,435 40,495 41,512 52,086
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 7,791 19,179 17,862 15,592 13,604
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,049 14,885 14,319 14,158 15,872
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,968 17,244 18,287 28,402 16,749
12. Thu nhập khác 15,820 41 7 144 5
13. Chi phí khác 16,929 7,258 4,353 9,288 6,607
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,109 -7,217 -4,347 -9,144 -6,602
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,859 10,028 13,941 19,258 10,147
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 792 2,519 5,568 4,806 2,533
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 792 2,519 5,568 4,806 2,533
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,066 7,508 8,372 14,452 7,615
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,066 7,508 8,372 14,452