Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2.780 11.324 11.030 8.431 22.195
2. Điều chỉnh cho các khoản 13.163 13.987 14.151 15.389 26.155
- Khấu hao TSCĐ 8.318 8.481 8.556 8.792 17.793
- Các khoản dự phòng 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 118 487 2.294 -14
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -94 0 0
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 4.845 5.388 5.203 4.303 8.376
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 15.943 25.311 25.181 23.820 48.350
- Tăng, giảm các khoản phải thu 23.537 -21.887 -29.684 -8.292 9.809
- Tăng, giảm hàng tồn kho -2.280 11.033 -1.097 -4.271 -1.123
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -16.644 36.508 -6.984 -46.223 -70.660
- Tăng giảm chi phí trả trước -142 762 -265 -138 75
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -5.136 -5.119 -4.891 -1.507 -8.609
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -6.065 -6.065
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 2.363
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 15.278 46.608 -17.739 -40.312 -28.223
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -12.266 -16.997 -355 -10.028 -15.416
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2.000 94 -28.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 5.000 2.038 2.038
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -9.750 -9.750
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -14.266 -16.997 4.739 -45.741 -23.128
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 142.925 142.925
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 172.531 180.240 -347.955 185.788 364.219
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -156.272 -194.918 351.362 -231.645 -421.069
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -2.640 -2.470 4.538 -4.665 -9.414
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 13.620 -17.148 7.945 92.403 76.661
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 14.631 12.463 -5.055 6.350 25.310
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5.375 20.007 23.660 18.605 18.605
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1 1 84 41
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 20.007 32.469 18.605 25.039 43.956