|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2.780
|
11.324
|
11.030
|
8.431
|
22.195
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
13.163
|
13.987
|
14.151
|
15.389
|
26.155
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
8.318
|
8.481
|
8.556
|
8.792
|
17.793
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
118
|
487
|
2.294
|
-14
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
|
|
-94
|
0
|
0
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4.845
|
5.388
|
5.203
|
4.303
|
8.376
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
15.943
|
25.311
|
25.181
|
23.820
|
48.350
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
23.537
|
-21.887
|
-29.684
|
-8.292
|
9.809
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-2.280
|
11.033
|
-1.097
|
-4.271
|
-1.123
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-16.644
|
36.508
|
-6.984
|
-46.223
|
-70.660
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-142
|
762
|
-265
|
-138
|
75
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5.136
|
-5.119
|
-4.891
|
-1.507
|
-8.609
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
|
-6.065
|
-6.065
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
2.363
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
15.278
|
46.608
|
-17.739
|
-40.312
|
-28.223
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-12.266
|
-16.997
|
-355
|
-10.028
|
-15.416
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2.000
|
|
94
|
-28.000
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
5.000
|
2.038
|
2.038
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
-9.750
|
-9.750
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
0
|
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-14.266
|
-16.997
|
4.739
|
-45.741
|
-23.128
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
142.925
|
142.925
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
172.531
|
180.240
|
-347.955
|
185.788
|
364.219
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-156.272
|
-194.918
|
351.362
|
-231.645
|
-421.069
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-2.640
|
-2.470
|
4.538
|
-4.665
|
-9.414
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
13.620
|
-17.148
|
7.945
|
92.403
|
76.661
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
14.631
|
12.463
|
-5.055
|
6.350
|
25.310
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5.375
|
20.007
|
23.660
|
18.605
|
18.605
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
-1
|
1
|
84
|
41
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
20.007
|
32.469
|
18.605
|
25.039
|
43.956
|