DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.63 | 7.28 | 7.18 | 13.26 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.35 | 2.32 | 1.74 | 3.27 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.02 | 1.01 | 1.24 | 1.23 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.34 | 3.12 | 3.33 | 3.31 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 419.94 | 569.17 | 771.13 | 875.78 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -14.89 | 35.54 | 35.48 | 13.57 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 32.82 | 29.17 | 31.11 | 36.30 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.27 | 5.77 | 4.66 | 6.41 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 48.29 | 50.31 | 49.39 | 64.07 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.52 | 79.76 | 75.84 | 79.49 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 88.92 | 96.62 | 75.24 | 97.61 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 86.54 | 70.84 | 72.88 | 72.52 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 46.55 | 42.46 | 41.83 | 71.50 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 178.99 | 185.93 | 149.58 | 164.20 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 11.44 | 0.39 | 2.37 | 15.07 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.06 | 1.00 | 1.01 | 1.04 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.63 | 0.63 | 0.54 | 0.67 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.50 | 0.49 | 0.49 | 0.45 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.35 | 2.12 | 2.33 | 2.31 |