単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 226,056 166,231 239,758 245,875 263,635
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 248 409 495 8 121
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 225,808 165,823 239,264 245,868 263,515
4. Giá vốn hàng bán 153,066 103,257 155,238 161,817 176,649
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 72,741 62,566 84,026 84,051 86,865
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,086 1,578 1,671 2,414 2,001
7. Chi phí tài chính 5,753 5,539 5,838 6,897 8,095
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,957 4,845 5,388 5,231 4,303
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 61,966 52,742 64,596 65,011 68,041
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,554 3,023 3,880 4,019 3,881
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,555 2,840 11,383 10,538 8,850
12. Thu nhập khác 183 124 1 18 7
13. Chi phí khác 178 184 59 67 63
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 5 -60 -57 -49 -56
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,559 2,780 11,326 10,488 8,794
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 724 601 2,321 2,149 1,353
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 724 601 2,321 2,149 1,353
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,835 2,179 9,005 8,340 7,441
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,835 2,179 9,005 8,340 7,079