|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
226,056
|
166,231
|
239,758
|
245,875
|
263,635
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
248
|
409
|
495
|
8
|
121
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
225,808
|
165,823
|
239,264
|
245,868
|
263,515
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
153,066
|
103,257
|
155,238
|
161,817
|
176,649
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
72,741
|
62,566
|
84,026
|
84,051
|
86,865
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,086
|
1,578
|
1,671
|
2,414
|
2,001
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5,753
|
5,539
|
5,838
|
6,897
|
8,095
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,957
|
4,845
|
5,388
|
5,231
|
4,303
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
61,966
|
52,742
|
64,596
|
65,011
|
68,041
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,554
|
3,023
|
3,880
|
4,019
|
3,881
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,555
|
2,840
|
11,383
|
10,538
|
8,850
|
|
12. Thu nhập khác
|
183
|
124
|
1
|
18
|
7
|
|
13. Chi phí khác
|
178
|
184
|
59
|
67
|
63
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
5
|
-60
|
-57
|
-49
|
-56
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,559
|
2,780
|
11,326
|
10,488
|
8,794
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
724
|
601
|
2,321
|
2,149
|
1,353
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
724
|
601
|
2,321
|
2,149
|
1,353
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,835
|
2,179
|
9,005
|
8,340
|
7,441
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,835
|
2,179
|
9,005
|
8,340
|
7,079
|