DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.07 | 0.35 | -3.22 | 0.93 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.97 | 0.51 | -4.11 | 1.08 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.97 | 0.64 | 0.76 | 0.85 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.04 | 1.05 | 1.03 | 1.01 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 212.01 | 136.76 | 153.48 | 170.46 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 58.08 | -35.49 | 12.23 | 11.06 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.86 | 0.66 | 2.84 | 12.43 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.43 | 0.58 | -4.11 | 2.16 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94.54 | 88.20 | 100.13 | 50.32 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 21.24 | 36.95 | 21.49 | 14.46 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 201.27 | 341.91 | 217.85 | 74.47 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 2.50 | 15.82 | 5.88 | 0.19 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 311.44 | 463.71 | 393.77 | 364.93 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 172.96 | 164.60 | 160.65 | 168.56 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 22.79 | 18.99 | 33.58 | 91.58 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 9.54 | 4.56 | 14.55 | 73.10 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.17 | 0.18 | 0.18 | 0.15 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.04 | 0.05 | 0.03 | 0.01 |