DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,12 | 8,07 | 0,35 | -3,22 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,17 | 7,97 | 0,51 | -4,11 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,67 | 0,97 | 0,64 | 0,76 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,03 | 1,04 | 1,05 | 1,03 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 134,11 | 212,01 | 136,76 | 153,48 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 10,94 | 58,08 | -35,49 | 12,23 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,57 | 12,86 | 0,66 | 2,84 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0,24 | 8,43 | 0,58 | -4,11 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 69,49 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99,09 | 94,54 | 88,20 | 100,13 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 21,14 | 21,24 | 36,95 | 21,49 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 244,52 | 201,27 | 341,91 | 220,72 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4,53 | 2,50 | 15,82 | 5,95 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 443,74 | 311,44 | 463,71 | 393,77 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 157,50 | 172,96 | 164,60 | 160,65 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 29,41 | 22,79 | 18,99 | 33,58 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 13,66 | 9,54 | 4,56 | 14,55 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,19 | 0,17 | 0,18 | 0,18 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,03 | 0,04 | 0,05 | 0,03 |