TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
171.282
|
163.042
|
180.897
|
173.749
|
165.583
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
26.259
|
61.812
|
10.251
|
22.889
|
62.697
|
1. Tiền
|
15.259
|
12.812
|
10.251
|
22.889
|
12.697
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
11.000
|
49.000
|
0
|
0
|
50.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5.635
|
6.135
|
53.135
|
5.000
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
6.635
|
4.135
|
4.135
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-1.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
2.000
|
49.000
|
5.000
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
17.196
|
7.767
|
12.335
|
13.844
|
9.038
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
13.314
|
5.230
|
9.243
|
12.105
|
5.449
|
2. Trả trước cho người bán
|
411
|
51
|
60
|
98
|
95
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.471
|
3.306
|
4.220
|
3.125
|
5.050
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-821
|
-1.188
|
-1.484
|
-1.556
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
119.395
|
84.836
|
101.872
|
127.268
|
89.004
|
1. Hàng tồn kho
|
119.395
|
84.836
|
101.872
|
127.268
|
89.004
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.797
|
2.492
|
3.304
|
4.747
|
4.844
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.797
|
2.492
|
3.304
|
4.573
|
4.670
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
174
|
174
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
39.537
|
38.045
|
37.682
|
39.109
|
36.770
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
28.661
|
26.237
|
26.114
|
23.645
|
21.724
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8.051
|
6.262
|
6.774
|
4.942
|
3.656
|
- Nguyên giá
|
87.926
|
88.700
|
91.918
|
92.156
|
92.261
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-79.876
|
-82.438
|
-85.143
|
-87.214
|
-88.604
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
20.611
|
19.975
|
19.339
|
18.703
|
18.068
|
- Nguyên giá
|
27.838
|
27.838
|
27.838
|
27.838
|
27.838
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.227
|
-7.863
|
-8.499
|
-9.134
|
-9.770
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
28
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
28
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
10.688
|
10.688
|
10.688
|
14.823
|
14.647
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
10.688
|
10.688
|
10.688
|
10.688
|
10.688
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
4.135
|
4.135
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-177
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
160
|
1.120
|
880
|
640
|
400
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
160
|
1.120
|
880
|
640
|
400
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
210.819
|
201.088
|
218.580
|
212.857
|
202.353
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
16.718
|
6.761
|
9.043
|
10.222
|
6.013
|
I. Nợ ngắn hạn
|
15.504
|
5.544
|
7.937
|
9.148
|
4.931
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
7.583
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3.211
|
1.573
|
1.263
|
5.888
|
2.401
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.276
|
1.709
|
726
|
365
|
379
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1
|
1
|
921
|
4
|
2
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
2.003
|
0
|
625
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4
|
0
|
0
|
0
|
38
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
338
|
228
|
290
|
127
|
93
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.091
|
2.034
|
2.734
|
2.764
|
1.393
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1.215
|
1.217
|
1.106
|
1.073
|
1.082
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.203
|
1.203
|
1.035
|
1.035
|
1.035
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
12
|
14
|
71
|
38
|
47
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
194.101
|
194.326
|
209.536
|
202.636
|
196.340
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
194.101
|
194.326
|
209.536
|
202.636
|
196.340
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
123.464
|
123.464
|
123.464
|
123.464
|
123.464
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
93.326
|
93.326
|
93.326
|
93.326
|
93.326
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1.288
|
1.288
|
1.288
|
1.288
|
1.288
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-27.814
|
-27.814
|
-27.814
|
-27.814
|
-27.814
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
5.838
|
0
|
5.838
|
5.838
|
5.838
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
5.838
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-2.000
|
-1.775
|
13.435
|
6.535
|
239
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5.611
|
-2.000
|
-1.775
|
5.989
|
6.535
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-7.611
|
226
|
15.210
|
546
|
-6.296
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
210.819
|
201.088
|
218.580
|
212.857
|
202.353
|