Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 163.042 180.897 173.749 165.583 170.426
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 61.812 10.251 22.889 62.697 26.291
1. Tiền 12.812 10.251 22.889 12.697 11.291
2. Các khoản tương đương tiền 49.000 0 0 50.000 15.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6.135 53.135 5.000 0 103.000
1. Chứng khoán kinh doanh 4.135 4.135 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2.000 49.000 5.000 0 103.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7.767 12.335 13.844 9.038 6.752
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 5.230 9.243 12.105 5.449 1.607
2. Trả trước cho người bán 51 60 98 95 3.573
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.306 4.220 3.125 5.050 3.179
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -821 -1.188 -1.484 -1.556 -1.607
IV. Tổng hàng tồn kho 84.836 101.872 127.268 89.004 30.150
1. Hàng tồn kho 84.836 101.872 127.268 89.004 30.150
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.492 3.304 4.747 4.844 4.233
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.492 3.304 4.573 4.670 4.233
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 174 174 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 38.045 37.682 39.109 36.770 30.634
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 26.237 26.114 23.645 21.724 20.891
1. Tài sản cố định hữu hình 6.262 6.774 4.942 3.656 3.459
- Nguyên giá 88.700 91.918 92.156 92.261 92.188
- Giá trị hao mòn lũy kế -82.438 -85.143 -87.214 -88.604 -88.729
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 19.975 19.339 18.703 18.068 17.432
- Nguyên giá 27.838 27.838 27.838 27.838 27.838
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.863 -8.499 -9.134 -9.770 -10.406
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 10.688 10.688 14.823 14.647 9.583
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 10.688 10.688 10.688 10.688 6.938
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 4.135 4.135 4.135
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -177 -1.490
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.120 880 640 400 160
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.120 880 640 400 160
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 201.088 218.580 212.857 202.353 201.060
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6.761 9.043 10.222 6.013 2.963
I. Nợ ngắn hạn 5.544 7.937 9.148 4.931 1.861
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.573 1.263 5.888 2.401 77
4. Người mua trả tiền trước 1.709 726 365 379 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1 921 4 2 429
6. Phải trả người lao động 0 2.003 0 625 900
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 38 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 228 290 127 93 84
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.034 2.734 2.764 1.393 371
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.217 1.106 1.073 1.082 1.102
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.203 1.035 1.035 1.035 1.035
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 14 71 38 47 67
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 194.326 209.536 202.636 196.340 198.097
I. Vốn chủ sở hữu 194.326 209.536 202.636 196.340 198.097
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 123.464 123.464 123.464 123.464 123.464
2. Thặng dư vốn cổ phần 93.326 93.326 93.326 93.326 93.326
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1.288 1.288 1.288 1.288 1.288
5. Cổ phiếu quỹ -27.814 -27.814 -27.814 -27.814 -27.814
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 5.838 5.838 5.838 5.838
9. Quỹ dự phòng tài chính 5.838 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1.775 13.435 6.535 239 1.996
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -2.000 -1.775 5.989 6.535 2.883
- LNST chưa phân phối kỳ này 226 15.210 546 -6.296 -887
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 201.088 218.580 212.857 202.353 201.060