DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,24 | 12,35 | 1,66 | -0,42 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,99 | 9,39 | 1,95 | -0,55 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,48 | 0,91 | 0,59 | 0,44 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,46 | 1,44 | 1,43 | 1,74 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 473,17 | 961,63 | 599,35 | 580,81 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 64,81 | 103,23 | -37,67 | -3,09 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,13 | 16,06 | 9,34 | 9,24 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9,75 | 13,69 | 5,50 | 3,28 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 78,34 | 85,97 | 45,17 | 3,43 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,49 | 79,81 | 78,70 | -485,91 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 163,25 | 156,50 | 254,23 | 235,75 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 15,64 | 7,12 | 20,01 | 13,61 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 11,30 | 3,52 | 21,29 | 14,79 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 264,76 | 168,43 | 285,04 | 273,20 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 227,52 | 231,01 | 240,11 | 252,53 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,97 | 2,09 | 2,05 | 2,39 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,64 | 2,02 | 1,93 | 2,27 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,65 | 0,58 | 0,54 | 0,67 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,46 | 0,44 | 0,43 | 0,78 |