DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,35 | 1,66 | -0,42 | 2,83 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,39 | 1,95 | -0,55 | 2,25 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,91 | 0,59 | 0,44 | 0,68 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,44 | 1,43 | 1,78 | 1,84 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 961,63 | 599,35 | 580,81 | 1.008,68 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 103,23 | -37,67 | -3,09 | 73,67 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,06 | 9,34 | 9,24 | 8,70 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 13,69 | 5,50 | 3,28 | 6,00 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 85,97 | 45,17 | 3,43 | 46,67 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,81 | 78,70 | -485,91 | 80,16 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 156,50 | 254,23 | 175,07 | 148,03 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 7,12 | 20,01 | 11,96 | 9,37 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3,52 | 21,29 | 14,80 | 15,70 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 168,43 | 285,04 | 212,54 | 182,08 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 231,01 | 240,11 | 138,00 | 160,09 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,09 | 2,05 | 1,69 | 1,47 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,02 | 1,93 | 1,58 | 1,37 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,58 | 0,54 | 0,75 | 0,66 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,44 | 0,43 | 0,81 | 0,89 |