Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 343.223 443.749 468.060 338.201 503.170
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 93.316 15.813 2.079 11.510 38.389
1. Tiền 90.203 15.813 2.079 11.510 38.389
2. Các khoản tương đương tiền 3.114 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.000 1.000 20.000 26.588 23.373
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.000 1.000 20.000 26.588 23.373
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 211.634 412.320 417.455 278.577 409.092
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 40.608 118.310 54.306 40.358 31.799
2. Trả trước cho người bán 141.713 239.454 113.940 165.322 295.186
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 36.900 55.900 2.844 67.000
6. Phải thu ngắn hạn khác 29.313 19.485 195.218 92.531 22.866
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -1.830 -1.910 -22.478 -7.759
IV. Tổng hàng tồn kho 17.819 14.106 27.578 13.270 18.159
1. Hàng tồn kho 17.819 15.738 29.789 17.267 22.156
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -1.632 -2.211 -3.997 -3.997
V. Tài sản ngắn hạn khác 19.453 511 948 8.256 14.157
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 388 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 19.330 0 825 8.133 14.034
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 123 123 123 123 123
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 633.389 609.697 543.281 996.067 972.912
I. Các khoản phải thu dài hạn 55.000 66.450 31.444 97.154 7.561
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 95.000 6.353
5. Phải thu dài hạn khác 55.000 66.450 31.444 2.154 1.208
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 434.928 180.167 136.189 78.823 88.994
1. Tài sản cố định hữu hình 426.432 173.366 125.160 75.335 75.069
- Nguyên giá 688.720 365.278 299.634 170.144 181.730
- Giá trị hao mòn lũy kế -262.288 -191.912 -174.474 -94.809 -106.661
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 5.123 3.488 13.925
- Nguyên giá 0 0 6.258 6.258 19.542
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -1.135 -2.769 -5.618
3. Tài sản cố định vô hình 8.496 6.801 5.906 0 0
- Nguyên giá 8.852 7.279 6.514 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -355 -478 -608 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 272.533 294.347 510.843 567.006
- Nguyên giá 0 344.585 388.176 674.291 773.299
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -72.053 -93.830 -163.448 -206.293
IV. Tài sản dở dang dài hạn 55.217 5.932 811 166.739 175.519
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 55.217 5.932 811 166.739 175.519
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 67.322 67.322 67.322 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 67.322 67.322 67.322 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 20.922 17.292 13.169 142.508 127.833
1. Chi phí trả trước dài hạn 20.922 17.292 13.169 66.839 61.560
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 75.668 66.273
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 976.612 1.053.446 1.011.341 1.334.268 1.476.082
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 307.876 321.964 303.720 608.876 711.539
I. Nợ ngắn hạn 115.702 212.742 227.950 200.201 343.078
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 79.215 122.965 137.464 134.931 223.604
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 12.873 7.795 31.695 21.369 37.141
4. Người mua trả tiền trước 1.655 3.381 210 210 2.321
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.280 29.241 6.220 14.090 6.565
6. Phải trả người lao động 4.875 3.439 4.564 5.578 7.756
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 40 0 0 1.068 63.796
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 21.755 1.382
11. Phải trả ngắn hạn khác 9.663 45.820 47.696 1.099 413
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 101 101 101 101 101
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 192.174 109.222 75.770 408.674 368.460
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 76.731 582
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 53.688 0 0 86.280 141.376
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 138.486 109.222 75.770 232.881 212.065
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 12.782 14.437
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 668.737 731.482 707.621 725.392 764.543
I. Vốn chủ sở hữu 668.737 731.482 707.621 725.392 764.543
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 638.015 638.015 708.191 708.191 708.191
2. Thặng dư vốn cổ phần -210 -210 -210 -210 -210
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 440 440 440 440 440
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 18 18 18 18 18
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 30.474 93.220 -817 -7.322 19.677
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.661 4.192 1.649 -817 -420
- LNST chưa phân phối kỳ này 28.814 89.028 -2.467 -6.505 20.096
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 24.276 36.428
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 976.612 1.053.446 1.011.341 1.334.268 1.476.082