|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
343,223
|
443,749
|
468,060
|
338,201
|
503,170
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
93,316
|
15,813
|
2,079
|
11,510
|
38,389
|
|
1. Tiền
|
90,203
|
15,813
|
2,079
|
11,510
|
38,389
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,114
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,000
|
1,000
|
20,000
|
26,588
|
23,373
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,000
|
1,000
|
20,000
|
26,588
|
23,373
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
211,634
|
412,320
|
417,455
|
278,577
|
409,092
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
40,608
|
118,310
|
54,306
|
40,358
|
31,799
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
141,713
|
239,454
|
113,940
|
165,322
|
295,186
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
36,900
|
55,900
|
2,844
|
67,000
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
29,313
|
19,485
|
195,218
|
92,531
|
22,866
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-1,830
|
-1,910
|
-22,478
|
-7,759
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
17,819
|
14,106
|
27,578
|
13,270
|
18,159
|
|
1. Hàng tồn kho
|
17,819
|
15,738
|
29,789
|
17,267
|
22,156
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-1,632
|
-2,211
|
-3,997
|
-3,997
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
19,453
|
511
|
948
|
8,256
|
14,157
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
388
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
19,330
|
0
|
825
|
8,133
|
14,034
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
123
|
123
|
123
|
123
|
123
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
633,389
|
609,697
|
543,281
|
996,067
|
972,912
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
55,000
|
66,450
|
31,444
|
97,154
|
7,561
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
95,000
|
6,353
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
55,000
|
66,450
|
31,444
|
2,154
|
1,208
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
434,928
|
180,167
|
136,189
|
78,823
|
88,994
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
426,432
|
173,366
|
125,160
|
75,335
|
75,069
|
|
- Nguyên giá
|
688,720
|
365,278
|
299,634
|
170,144
|
181,730
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-262,288
|
-191,912
|
-174,474
|
-94,809
|
-106,661
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
5,123
|
3,488
|
13,925
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
6,258
|
6,258
|
19,542
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-1,135
|
-2,769
|
-5,618
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8,496
|
6,801
|
5,906
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
8,852
|
7,279
|
6,514
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-355
|
-478
|
-608
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
272,533
|
294,347
|
510,843
|
567,006
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
344,585
|
388,176
|
674,291
|
773,299
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-72,053
|
-93,830
|
-163,448
|
-206,293
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
55,217
|
5,932
|
811
|
166,739
|
175,519
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
55,217
|
5,932
|
811
|
166,739
|
175,519
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
67,322
|
67,322
|
67,322
|
0
|
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
67,322
|
67,322
|
67,322
|
0
|
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
20,922
|
17,292
|
13,169
|
142,508
|
127,833
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
20,922
|
17,292
|
13,169
|
66,839
|
61,560
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
75,668
|
66,273
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
976,612
|
1,053,446
|
1,011,341
|
1,334,268
|
1,476,082
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
307,876
|
321,964
|
303,720
|
608,876
|
711,539
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
115,702
|
212,742
|
227,950
|
200,201
|
343,078
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
79,215
|
122,965
|
137,464
|
134,931
|
223,604
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
12,873
|
7,795
|
31,695
|
21,369
|
37,141
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,655
|
3,381
|
210
|
210
|
2,321
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,280
|
29,241
|
6,220
|
14,090
|
6,565
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,875
|
3,439
|
4,564
|
5,578
|
7,756
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
40
|
0
|
0
|
1,068
|
63,796
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
21,755
|
1,382
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
9,663
|
45,820
|
47,696
|
1,099
|
413
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
101
|
101
|
101
|
101
|
101
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
192,174
|
109,222
|
75,770
|
408,674
|
368,460
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
76,731
|
582
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
53,688
|
0
|
0
|
86,280
|
141,376
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
138,486
|
109,222
|
75,770
|
232,881
|
212,065
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
12,782
|
14,437
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
668,737
|
731,482
|
707,621
|
725,392
|
764,543
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
668,737
|
731,482
|
707,621
|
725,392
|
764,543
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
638,015
|
638,015
|
708,191
|
708,191
|
708,191
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-210
|
-210
|
-210
|
-210
|
-210
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
440
|
440
|
440
|
440
|
440
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
18
|
18
|
18
|
18
|
18
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
30,474
|
93,220
|
-817
|
-7,322
|
19,677
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,661
|
4,192
|
1,649
|
-817
|
-420
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
28,814
|
89,028
|
-2,467
|
-6,505
|
20,096
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
24,276
|
36,428
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
976,612
|
1,053,446
|
1,011,341
|
1,334,268
|
1,476,082
|