DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.41 | -2.09 | -1.69 | -2.89 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.71 | -23.32 | -35.44 | -7.13 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.46 | 0.08 | 0.04 | 0.22 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.26 | 1.12 | 1.16 | 1.83 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 496.46 | 73.11 | 38.49 | 317.67 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -0.88 | -85.27 | -47.36 | 725.40 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.05 | 4.40 | -0.24 | 3.53 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.74 | -16.12 | -34.55 | -6.56 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 50.95 | 144.66 | 102.59 | 108.90 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 50.73 | 100.00 | 100.00 | 99.80 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 534.71 | 3,255.18 | 3,890.65 | 702.82 |
| Thời gian tồn kho | Date | 10.69 | 47.68 | 51.91 | 3.44 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 11.61 | 43.55 | 95.75 | 8.00 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 551.34 | 3,339.48 | 5,399.23 | 742.73 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 530.43 | 581.53 | 454.74 | 295.28 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 3.42 | 7.65 | 4.97 | 1.84 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 3.32 | 7.47 | 4.85 | 1.78 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.31 | 0.27 | 0.39 | 0.55 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.32 | 0.17 | 0.21 | 0.88 |