単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 662,151 749,901 668,924 569,300 646,409
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,213 2,442 437 7,794 11,751
1. Tiền 2,213 2,442 437 7,794 11,751
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 138,000 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 138,000 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 635,485 727,283 652,038 410,235 611,673
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 37,707 38,631 6,277 22,534 24,905
2. Trả trước cho người bán 262,697 266,387 263,419 150,512 208,050
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 54,260 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 345,010 386,467 390,454 245,511 385,000
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9,929 -18,462 -8,112 -8,322 -6,282
IV. Tổng hàng tồn kho 13,930 9,714 6,476 2,833 2,675
1. Hàng tồn kho 19,319 13,376 9,130 5,487 2,675
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5,388 -3,662 -2,654 -2,654 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,523 10,461 9,973 10,439 20,309
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 215 2 159 84 267
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9,518 10,042 9,221 9,478 19,193
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 790 417 593 877 849
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 329,828 329,705 249,178 364,647 786,796
I. Các khoản phải thu dài hạn 52,720 52,821 4,229 3,400 3,543
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 52,720 52,821 4,229 3,400 3,543
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 23,068 21,548 19,512 26,261 19,032
1. Tài sản cố định hữu hình 22,516 21,058 19,124 25,974 19,011
- Nguyên giá 39,196 39,528 39,528 51,301 33,725
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,679 -18,469 -20,403 -25,327 -14,714
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 552 489 388 287 21
- Nguyên giá 2,087 2,123 2,123 2,123 123
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,534 -1,633 -1,734 -1,836 -102
III. Bất động sản đầu tư 4,939 4,796 4,652 4,509 4,365
- Nguyên giá 6,605 6,605 6,605 6,605 6,605
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,666 -1,810 -1,953 -2,097 -2,241
IV. Tài sản dở dang dài hạn 161,564 172,537 164,537 206,967 712,341
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 161,564 0 164,537 206,219 712,341
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 172,537 0 749 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 76,037 35,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 76,037 35,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 14,523 13,870 549 47,473 12,515
1. Chi phí trả trước dài hạn 14,523 13,870 549 209 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 73,013 54,134 55,699 47,264 12,515
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 991,979 1,079,605 918,101 933,947 1,433,205
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 185,199 270,529 138,203 167,730 689,584
I. Nợ ngắn hạn 133,493 219,473 87,392 114,556 351,132
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 122,589 194,042 76,053 100,188 95,818
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2,896 14,517 8,341 10,120 6,219
4. Người mua trả tiền trước 670 1,070 1 1,900 6
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,487 6,966 2 5 246,220
6. Phải trả người lao động 378 394 316 105 513
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,297 2,186 2,049 2,111 2,232
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 9 145 125 125
11. Phải trả ngắn hạn khác 177 290 485 2 0
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 51,706 51,056 50,811 53,173 338,452
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 12,391 11,890 11,890 11,890 11,890
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 35,024 35,024 35,024 35,024 35,024
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 247 285,650
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 2,239 2,239
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 4,290 4,142 3,897 3,774 3,649
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 806,781 809,076 779,899 766,218 743,621
I. Vốn chủ sở hữu 806,781 809,076 779,899 766,218 743,621
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 666,562 689,877 689,877 689,877 689,877
2. Thặng dư vốn cổ phần 65,712 65,712 65,712 65,712 65,712
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 26,478 4,671 -12,266 -27,946 -51,023
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1,398 3,163 4,671 -12,266 -27,946
- LNST chưa phân phối kỳ này 25,079 1,508 -16,937 -15,680 -23,078
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 48,029 48,816 36,576 38,575 39,055
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 991,979 1,079,605 918,101 933,947 1,433,205