DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 129,99 | 5,28 | 2,95 | 2,17 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 56,02 | 2,44 | 1,26 | 0,82 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,85 | 1,68 | 1,28 | 1,69 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,26 | 1,29 | 1,83 | 1,56 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.387,89 | 1.078,71 | 1.147,00 | 1.320,44 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -40,78 | -22,28 | 6,33 | 15,12 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,43 | -0,17 | 0,09 | 1,89 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 57,44 | 2,87 | 1,96 | 2,22 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,27 | 88,84 | 82,31 | 47,72 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 98,25 | 95,77 | 78,42 | 77,65 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 52,34 | 136,50 | 133,63 | 128,12 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,44 | 0,38 | 0,45 | 0,02 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3,23 | 6,26 | 6,15 | 2,86 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 150,70 | 184,76 | 259,38 | 198,72 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 379,22 | 404,05 | 409,87 | 439,15 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,96 | 3,85 | 2,01 | 2,57 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,59 | 3,54 | 1,99 | 2,55 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,24 | 0,15 | 0,09 | 0,08 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,34 | 0,29 | 0,83 | 0,56 |