DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,13 | 1,80 | 0,93 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,46 | 2,81 | 0,99 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,22 | 0,45 | 0,52 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,30 | 1,43 | 1,80 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 142,91 | 317,18 | 466,45 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -35,18 | 121,94 | 47,06 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0,44 | 1,56 | -0,07 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0,93 | 3,70 | 1,86 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 64,22 | 96,83 | 67,56 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76,29 | 78,29 | 78,89 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 258,89 | 136,83 | 82,15 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,74 | 0,29 | 0,28 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 13,66 | 7,48 | 3,79 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 358,59 | 181,35 | 159,45 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 415,70 | 417,16 | 417,30 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,85 | 2,96 | 2,05 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,67 | 2,87 | 2,03 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,13 | 0,11 | 0,09 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,30 | 0,43 | 0,80 |