DUPONT

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) %
Lợi nhuận biên (ROS) % 30.20 33.11 35.49
Vòng quay tổng tài sản revs 0.03 0.03 0.04
Đòn bẩy tài chính ~回

管理有効性

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 77.75 76.54 81.95
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD % -22.01 -20.46 -18.67
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới % 17.46 26.80 11.78
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư % 0.24 0.34 0.60
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn % 0.05 0.02
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn % 0.10 0.09 0.10

Hiệu quả hoạt động

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn % -1.59 -1.31 -1.06
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn %
Tỷ lệ phải thu khó đòi % -110.54 -51.74 -67.99
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư % 0.01 0.02 0.05

金融銀行ニュース

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Vốn lưu động ròng 10億
Khả năng thanh toán ngắn hạn ~回
Khả năng thanh toán nhanh ~回
Tài sản dài hạn/tổng tài sản ~回
Công nợ/Vốn chủ sở hữu ~回
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH ~回 1.47