DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14,55 | 53,63 | 63,47 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,04 | 0,07 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 65,45 | 86,54 | 88,60 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -30,64 | -12,22 | -10,79 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 17,27 | 6,40 | 3,09 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,32 | 0,15 | 0,10 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,03 | 0,12 | 0,00 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 3,68 | 0,05 | 0,03 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -1,20 | -2,81 | -2,28 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -65,64 | -52,57 | -59,66 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0,02 | 0,05 | 0,05 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần | 0,24 |