TÀI SẢN
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1.959.785
|
1.835.786
|
2.152.652
|
2.544.710
|
I. Tài sản tài chính
|
1.891.773
|
1.826.159
|
2.144.594
|
2.535.474
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
20.830
|
174.967
|
288.020
|
104.237
|
1.1. Tiền
|
20.830
|
174.967
|
288.020
|
104.237
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
0
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
541.172
|
1.144.647
|
340.471
|
1.201.283
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
300.355
|
376
|
521.085
|
150.426
|
4. Các khoản cho vay
|
1.008.427
|
380.041
|
727.397
|
1.065.893
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-13.970
|
-18.079
|
-18.551
|
-19.024
|
7. Các khoản phải thu
|
306
|
5.141
|
16.500
|
29.945
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
306
|
5.141
|
16.500
|
29.945
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
20
|
1.525
|
8.720
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
286
|
3.616
|
7.780
|
29.945
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
27.778
|
34.265
|
19.649
|
5.846
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
10.394
|
108.319
|
253.540
|
3.371
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-3.518
|
-3.518
|
-3.518
|
-6.503
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
68.011
|
9.627
|
8.058
|
9.236
|
1. Tạm ứng
|
229
|
45
|
|
2.620
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
217
|
215
|
34
|
32
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.263
|
4.743
|
4.678
|
3.297
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
64.302
|
4.625
|
3.346
|
3.286
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
163.869
|
145.619
|
146.080
|
845.333
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
72.862
|
3.620
|
46.170
|
737.622
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
72.862
|
3.620
|
46.170
|
737.622
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
694.539
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
70.463
|
80.832
|
78.898
|
76.160
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5.803
|
8.294
|
8.739
|
6.211
|
- Nguyên giá
|
19.957
|
24.418
|
24.166
|
24.348
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14.153
|
-16.124
|
-15.428
|
-18.137
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
0
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
64.660
|
72.538
|
70.159
|
69.949
|
- Nguyên giá
|
94.786
|
104.366
|
103.180
|
105.308
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30.127
|
-31.828
|
-33.021
|
-35.359
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
20.545
|
21.168
|
21.012
|
31.551
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
907
|
1.040
|
1.012
|
10.480
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
|
128
|
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
1.071
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
19.637
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.123.654
|
1.981.406
|
2.298.732
|
3.390.043
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
922.350
|
718.938
|
961.541
|
1.947.148
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
790.182
|
718.938
|
947.887
|
1.947.148
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
395.176
|
598.130
|
921.060
|
1.893.726
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
395.176
|
598.130
|
921.060
|
1.893.726
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
66.465
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
8.431
|
3.390
|
4.297
|
1.972
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
443
|
1.024
|
1.340
|
1.207
|
9. Người mua trả tiền trước
|
47.318
|
155
|
170
|
348
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14.022
|
6.291
|
7.402
|
32.538
|
11. Phải trả người lao động
|
27.012
|
3.092
|
3.431
|
18
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
221
|
264
|
178
|
177
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
19.346
|
6.183
|
5.390
|
10.650
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
989
|
171
|
336
|
57
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
156
|
110
|
90
|
117
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
276.257
|
31.640
|
571
|
1.240
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
812
|
2.024
|
3.621
|
5.098
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
132.167
|
|
13.654
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
13.480
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
13.480
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
128.802
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3.365
|
|
174
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1.201.304
|
1.262.468
|
1.337.191
|
1.442.895
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.201.304
|
1.262.468
|
1.337.191
|
1.442.895
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.000.440
|
1.011.500
|
1.011.500
|
1.011.500
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1.000.440
|
1.011.500
|
1.011.500
|
1.011.500
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
1.000.440
|
1.011.500
|
1.011.500
|
1.011.500
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
47.080
|
11.214
|
13.764
|
10.678
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
7.946
|
13.200
|
13.200
|
13.200
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
7.946
|
13.200
|
13.200
|
13.200
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
137.893
|
213.355
|
285.528
|
394.317
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
125.042
|
213.867
|
284.832
|
398.600
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
12.851
|
-512
|
696
|
-4.283
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2.123.654
|
1.981.406
|
2.298.732
|
3.390.043
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|