Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 2.640.959 3.141.284 2.544.710 2.717.308 2.763.210
I. Tài sản tài chính 2.632.422 3.128.861 2.535.474 2.706.564 2.754.315
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 243.234 11.757 104.237 75.014 130.283
1.1. Tiền 243.234 11.757 104.237 75.014 130.283
1.2. Các khoản tương đương tiền
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 822.302 936.045 1.201.283 223.053 271.633
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 518.060 879.783 150.426 1.048.257 1.197.590
4. Các khoản cho vay 1.033.857 1.282.462 1.065.893 1.329.918 1.127.305
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -19.024 -19.024 -19.024 -19.024 -19.024
7. Các khoản phải thu 16.526 20.195 29.945 46.712 40.350
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 16.526 20.195 29.945 46.712 40.350
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 29.987
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 16.526 20.195 29.945 46.712 10.362
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 19.282 19.431 5.846 5.461 4.969
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 2.547 2.574 3.371 3.297 6.703
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -4.363 -4.363 -6.503 -6.123 -5.493
II.Tài sản ngắn hạn khác 8.537 12.423 9.236 10.744 8.894
1. Tạm ứng 66 3.060 2.620 2.372 2.137
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 43 43 32 32 32
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.642 3.803 3.297 3.567 2.180
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 4.786 5.516 3.286 4.773 4.545
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 148.387 142.639 845.333 793.696 962.364
I. Tài sản tài chính dài hạn 50.047 45.444 737.622 687.828 856.824
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 50.047 45.444 737.622 687.828 856.824
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 694.539 641.245
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 76.579 75.391 76.160 74.881 73.814
1. Tài sản cố định hữu hình 7.516 6.875 6.211 5.576 4.955
- Nguyên giá 24.402 24.348 24.348 24.348 24.348
- Giá trị hao mòn lũy kế -16.886 -17.473 -18.137 -18.773 -19.394
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 69.063 68.516 69.949 69.305 68.859
- Nguyên giá 103.180 103.180 105.308 105.308 105.308
- Giá trị hao mòn lũy kế -34.116 -34.664 -35.359 -36.002 -36.448
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác 21.760 21.804 31.551 30.987 31.725
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 1.036 1.080 10.480 9.916 9.324
2. Chi phí trả trước dài hạn 0
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 724 724 1.071 1.071 2.401
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 20.000 20.000 20.000 20.000 20.000
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.789.346 3.283.923 3.390.043 3.511.005 3.725.573
C. NỢ PHẢI TRẢ 1.393.273 1.865.512 1.947.148 2.045.752 2.228.301
I. Nợ phải trả ngắn hạn 1.393.273 1.865.512 1.947.148 2.045.752 2.228.301
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 1.315.986 1.830.510 1.893.726 2.014.272 2.186.340
1.1. Vay ngắn hạn 1.315.986 1.830.510 1.893.726 2.014.272 2.186.340
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 8.265 1.743 1.972 2.324 2.166
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 1.882 1.142 1.207 1.300 1.138
9. Người mua trả tiền trước 5.802 155 348 3.668 2.661
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17.447 18.866 32.538 11.168 17.719
11. Phải trả người lao động 11 12 18 37 609
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 179 95 177 110 206
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 5.171 6.864 10.650 7.726 10.279
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 201 195 57 222 171
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 90 90 117 117 117
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 33.142 741 1.240 189 354
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.098 5.098 5.098 4.619 6.543
II. Nợ phải trả dài hạn
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 1.396.073 1.418.411 1.442.895 1.465.252 1.497.272
I. Vốn chủ sở hữu 1.396.073 1.418.411 1.442.895 1.465.252 1.497.272
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.011.500 1.011.500 1.011.500 1.011.500 1.011.500
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 1.011.500 1.011.500 1.011.500 1.011.500 1.011.500
a. Cổ phiếu phổ thông 1.011.500 1.011.500 1.011.500 1.011.500 1.011.500
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 17.642 13.038 10.678 14.177 15.240
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 13.200 13.200 13.200 13.200 13.200
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 13.200 13.200 13.200 13.200 13.200
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 340.532 367.473 394.317 413.175 444.133
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 343.427 366.263 398.600 418.719 448.381
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -2.896 1.210 -4.283 -5.543 -4.249
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 2.789.346 3.283.923 3.390.043 3.511.005 3.725.573
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm