|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
2.717.308
|
2.763.210
|
3.290.925
|
4.035.797
|
3.379.372
|
|
I. Tài sản tài chính
|
2.706.564
|
2.754.315
|
3.283.984
|
4.030.167
|
3.368.762
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
75.014
|
130.283
|
69.148
|
122.838
|
232.814
|
|
1.1. Tiền
|
75.014
|
130.283
|
69.148
|
122.838
|
232.814
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
223.053
|
271.633
|
160.442
|
504.959
|
528.609
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
1.048.257
|
1.197.590
|
1.449.119
|
1.788.576
|
1.586.293
|
|
4. Các khoản cho vay
|
1.329.918
|
1.127.305
|
1.561.367
|
1.565.247
|
970.992
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-19.024
|
-19.024
|
-19.024
|
-19.024
|
-19.024
|
|
7. Các khoản phải thu
|
46.712
|
40.350
|
54.331
|
59.651
|
64.701
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
46.712
|
40.350
|
54.331
|
59.651
|
64.701
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
29.987
|
31.500
|
44.214
|
38.163
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
0
|
10.362
|
22.830
|
15.437
|
26.538
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
5.461
|
4.969
|
10.616
|
5.714
|
5.919
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
3.297
|
6.703
|
3.479
|
6.090
|
2.213
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-6.123
|
-5.493
|
-5.493
|
-3.885
|
-3.885
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
10.744
|
8.894
|
6.941
|
5.630
|
10.610
|
|
1. Tạm ứng
|
2.372
|
2.137
|
1.680
|
1.310
|
1.782
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
32
|
32
|
32
|
47
|
47
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.567
|
2.180
|
756
|
2.871
|
2.233
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.753
|
4.545
|
4.473
|
1.403
|
6.529
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
793.696
|
962.364
|
960.456
|
681.162
|
680.667
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
687.828
|
856.824
|
854.552
|
580.000
|
580.000
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
687.828
|
856.824
|
854.552
|
580.000
|
580.000
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
|
780.445
|
|
580.000
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
74.881
|
73.814
|
80.408
|
79.696
|
78.542
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5.576
|
4.955
|
11.888
|
11.616
|
10.898
|
|
- Nguyên giá
|
24.348
|
24.348
|
32.073
|
32.628
|
32.628
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18.773
|
-19.394
|
-20.185
|
-21.012
|
-21.730
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
0
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
69.305
|
68.859
|
68.520
|
68.080
|
67.644
|
|
- Nguyên giá
|
105.308
|
105.308
|
105.393
|
105.407
|
105.407
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-36.002
|
-36.448
|
-36.874
|
-37.328
|
-37.763
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
30.987
|
31.725
|
25.496
|
21.467
|
22.125
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
9.916
|
9.324
|
1.108
|
1.108
|
1.727
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
|
|
1.987
|
359
|
398
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
1.071
|
2.401
|
2.401
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.511.005
|
3.725.573
|
4.251.381
|
4.716.960
|
4.060.039
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
2.045.752
|
2.228.301
|
2.681.176
|
3.117.698
|
2.445.827
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
2.045.752
|
2.228.301
|
2.681.176
|
3.106.649
|
2.435.363
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
2.014.272
|
2.186.340
|
2.618.571
|
3.024.020
|
2.378.564
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
2.014.272
|
2.186.340
|
2.618.571
|
3.024.020
|
2.378.564
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
2.324
|
2.166
|
3.342
|
7.763
|
12.715
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.300
|
1.138
|
1.507
|
2.315
|
1.266
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
3.668
|
2.661
|
4.861
|
439
|
3.512
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11.168
|
17.719
|
30.394
|
34.901
|
13.222
|
|
11. Phải trả người lao động
|
37
|
609
|
3.369
|
16.349
|
26
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
110
|
206
|
301
|
402
|
506
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7.726
|
10.279
|
11.442
|
13.584
|
15.145
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
222
|
171
|
177
|
206
|
342
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
117
|
117
|
117
|
117
|
117
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
189
|
354
|
553
|
189
|
610
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.619
|
6.543
|
6.543
|
6.364
|
9.338
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
|
|
|
11.050
|
10.464
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
11.050
|
10.464
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1.465.252
|
1.497.272
|
1.570.205
|
1.599.261
|
1.614.212
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.465.252
|
1.497.272
|
1.570.205
|
1.599.261
|
1.614.212
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.011.500
|
1.011.500
|
1.011.500
|
1.011.500
|
1.011.500
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1.011.500
|
1.011.500
|
1.011.500
|
1.011.500
|
1.011.500
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
1.011.500
|
1.011.500
|
1.011.500
|
1.011.500
|
1.011.500
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
14.177
|
15.240
|
41.701
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
13.200
|
13.200
|
13.200
|
13.200
|
13.200
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
13.200
|
13.200
|
13.200
|
13.200
|
13.200
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
413.175
|
444.133
|
490.604
|
561.362
|
576.312
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
418.719
|
448.381
|
493.367
|
517.163
|
545.349
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-5.543
|
-4.249
|
-2.762
|
44.199
|
30.964
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
3.511.005
|
3.725.573
|
4.251.381
|
4.716.960
|
4.060.039
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
129
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
20
|
|
|
|
20
|