Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 2.763.210 3.290.925 4.035.797 3.379.372 7.001.112
I. Tài sản tài chính 2.754.315 3.283.984 4.030.167 3.368.762 6.995.795
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 130.283 69.148 122.838 232.814 1.075.615
1.1. Tiền 130.283 69.148 122.838 232.814 1.075.615
1.2. Các khoản tương đương tiền
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 271.633 160.442 504.959 528.609 3.945.472
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 1.197.590 1.449.119 1.788.576 1.586.293 702.007
4. Các khoản cho vay 1.127.305 1.561.367 1.565.247 970.992 1.242.049
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -19.024 -19.024 -19.024 -19.024 -19.732
7. Các khoản phải thu 40.350 54.331 59.651 64.701 43.306
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 2.024
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 40.350 54.331 59.651 64.701 41.282
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 29.987 31.500 44.214 38.163
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 10.362 22.830 15.437 26.538
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 4.969 10.616 5.714 5.919 7.390
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 6.703 3.479 6.090 2.342 3.574
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -5.493 -5.493 -3.885 -3.885 -3.885
II.Tài sản ngắn hạn khác 8.894 6.941 5.630 10.610 5.317
1. Tạm ứng 2.137 1.680 1.310 1.782 35
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 32 32 47 47 47
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.180 756 2.871 2.233 3.999
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
5. Tài sản ngắn hạn khác 4.545 4.473 1.403 6.548 1.236
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 962.364 960.456 681.162 680.667 316.525
I. Tài sản tài chính dài hạn 856.824 854.552 580.000 580.000 216.600
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 856.824 854.552 580.000 580.000 216.600
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 780.445 580.000 216.600
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 73.814 80.408 79.696 78.542 77.401
1. Tài sản cố định hữu hình 4.955 11.888 11.616 10.898 10.184
- Nguyên giá 24.348 32.073 32.628 32.628 32.628
- Giá trị hao mòn lũy kế -19.394 -20.185 -21.012 -21.730 -22.443
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 68.859 68.520 68.080 67.644 67.217
- Nguyên giá 105.308 105.393 105.407 105.407 105.407
- Giá trị hao mòn lũy kế -36.448 -36.874 -37.328 -37.763 -38.190
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác 31.725 25.496 21.467 22.125 22.523
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 9.324 1.108 1.108 1.727 2.045
2. Chi phí trả trước dài hạn 1.987 359 398 478
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 2.401 2.401
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 20.000 20.000 20.000 20.000 20.000
5. Tài sản dài hạn khác 0
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.725.573 4.251.381 4.716.960 4.060.039 7.317.637
C. NỢ PHẢI TRẢ 2.228.301 2.681.176 3.117.698 2.445.827 3.544.678
I. Nợ phải trả ngắn hạn 2.228.301 2.681.176 3.106.649 2.435.363 3.511.675
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 2.186.340 2.618.571 3.024.020 2.378.564 3.441.096
1.1. Vay ngắn hạn 2.186.340 2.618.571 3.024.020 2.378.564 3.441.096
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 2.166 3.342 7.763 12.715 1.993
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 1.138 1.507 2.315 1.266 1.768
9. Người mua trả tiền trước 2.661 4.861 439 3.512 13.916
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17.719 30.394 34.901 13.222 24.657
11. Phải trả người lao động 609 3.369 16.349 26 5.627
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 206 301 402 506 418
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 10.279 11.442 13.584 15.145 12.006
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 171 177 206 342 167
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 117 117 117 117 117
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 354 553 189 610 571
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6.543 6.543 6.364 9.338 9.338
II. Nợ phải trả dài hạn 11.050 10.464 33.003
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 11.050 10.464 33.003
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 1.497.272 1.570.205 1.599.261 1.614.212 3.772.959
I. Vốn chủ sở hữu 1.497.272 1.570.205 1.599.261 1.614.212 3.772.959
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.011.500 1.011.500 1.011.500 1.011.500 3.011.500
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 1.011.500 1.011.500 1.011.500 1.011.500 3.011.500
a. Cổ phiếu phổ thông 1.011.500 1.011.500 1.011.500 1.011.500 3.011.500
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 15.240 41.701
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 13.200 13.200 13.200 13.200 13.200
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 13.200 13.200 13.200 13.200 13.200
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối 444.133 490.604 561.362 576.312 735.059
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 448.381 493.367 517.163 545.349 603.047
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -4.249 -2.762 44.199 30.964 132.012
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 3.725.573 4.251.381 4.716.960 4.060.039 7.317.637
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm