|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
2,544,710
|
2,717,308
|
2,763,210
|
3,290,925
|
4,035,797
|
|
I. Tài sản tài chính
|
2,535,474
|
2,706,564
|
2,754,315
|
3,283,984
|
4,030,167
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
104,237
|
75,014
|
130,283
|
69,148
|
122,838
|
|
1.1. Tiền
|
104,237
|
75,014
|
130,283
|
69,148
|
122,838
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
1,201,283
|
223,053
|
271,633
|
160,442
|
504,959
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
150,426
|
1,048,257
|
1,197,590
|
1,449,119
|
1,788,576
|
|
4. Các khoản cho vay
|
1,065,893
|
1,329,918
|
1,127,305
|
1,561,367
|
1,565,247
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-19,024
|
-19,024
|
-19,024
|
-19,024
|
-19,024
|
|
7. Các khoản phải thu
|
29,945
|
46,712
|
40,350
|
54,331
|
59,651
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
29,945
|
46,712
|
40,350
|
54,331
|
59,651
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
29,987
|
31,500
|
44,214
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
29,945
|
0
|
10,362
|
22,830
|
15,437
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
5,846
|
5,461
|
4,969
|
10,616
|
5,714
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
3,371
|
3,297
|
6,703
|
3,479
|
6,090
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-6,503
|
-6,123
|
-5,493
|
-5,493
|
-3,885
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
9,236
|
10,744
|
8,894
|
6,941
|
5,630
|
|
1. Tạm ứng
|
2,620
|
2,372
|
2,137
|
1,680
|
1,310
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
32
|
32
|
32
|
32
|
47
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,297
|
3,567
|
2,180
|
756
|
2,871
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,286
|
4,773
|
4,545
|
4,473
|
1,403
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
845,333
|
793,696
|
962,364
|
960,456
|
681,162
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
737,622
|
687,828
|
856,824
|
854,552
|
580,000
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
737,622
|
687,828
|
856,824
|
854,552
|
580,000
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
694,539
|
0
|
|
780,445
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
76,160
|
74,881
|
73,814
|
80,408
|
79,696
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6,211
|
5,576
|
4,955
|
11,888
|
11,616
|
|
- Nguyên giá
|
24,348
|
24,348
|
24,348
|
32,073
|
32,628
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18,137
|
-18,773
|
-19,394
|
-20,185
|
-21,012
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
0
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
69,949
|
69,305
|
68,859
|
68,520
|
68,080
|
|
- Nguyên giá
|
105,308
|
105,308
|
105,308
|
105,393
|
105,407
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-35,359
|
-36,002
|
-36,448
|
-36,874
|
-37,328
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
31,551
|
30,987
|
31,725
|
25,496
|
21,467
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
10,480
|
9,916
|
9,324
|
1,108
|
1,108
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
|
|
|
1,987
|
359
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
1,071
|
1,071
|
2,401
|
2,401
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,390,043
|
3,511,005
|
3,725,573
|
4,251,381
|
4,716,960
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,947,148
|
2,045,752
|
2,228,301
|
2,681,176
|
3,117,698
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
1,947,148
|
2,045,752
|
2,228,301
|
2,681,176
|
3,106,649
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
1,893,726
|
2,014,272
|
2,186,340
|
2,618,571
|
3,024,020
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
1,893,726
|
2,014,272
|
2,186,340
|
2,618,571
|
3,024,020
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
1,972
|
2,324
|
2,166
|
3,342
|
7,763
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,207
|
1,300
|
1,138
|
1,507
|
2,315
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
348
|
3,668
|
2,661
|
4,861
|
439
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
32,538
|
11,168
|
17,719
|
30,394
|
34,901
|
|
11. Phải trả người lao động
|
18
|
37
|
609
|
3,369
|
16,349
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
177
|
110
|
206
|
301
|
402
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10,650
|
7,726
|
10,279
|
11,442
|
13,584
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
57
|
222
|
171
|
177
|
206
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
117
|
117
|
117
|
117
|
117
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
1,240
|
189
|
354
|
553
|
189
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5,098
|
4,619
|
6,543
|
6,543
|
6,364
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
11,050
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
11,050
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,442,895
|
1,465,252
|
1,497,272
|
1,570,205
|
1,599,261
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,442,895
|
1,465,252
|
1,497,272
|
1,570,205
|
1,599,261
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,011,500
|
1,011,500
|
1,011,500
|
1,011,500
|
1,011,500
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,011,500
|
1,011,500
|
1,011,500
|
1,011,500
|
1,011,500
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
1,011,500
|
1,011,500
|
1,011,500
|
1,011,500
|
1,011,500
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
10,678
|
14,177
|
15,240
|
41,701
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
13,200
|
13,200
|
13,200
|
13,200
|
13,200
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
13,200
|
13,200
|
13,200
|
13,200
|
13,200
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
394,317
|
413,175
|
444,133
|
490,604
|
561,362
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
398,600
|
418,719
|
448,381
|
493,367
|
517,163
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-4,283
|
-5,543
|
-4,249
|
-2,762
|
44,199
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
3,390,043
|
3,511,005
|
3,725,573
|
4,251,381
|
4,716,960
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|