Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 132.807 110.272 93.965 131.725
2. Điều chỉnh cho các khoản: 31.755 64.856 -14.510 -5.947
- Khấu hao TSCĐ 1.902 3.672 5.012 5.192
- Các khoản dự phòng -4.581 4.108 473 3.458
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 35.790 57.575 54.806 56.756
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -272 -500 -58.301 -57.414
- Dự thu tiền lãi -1.084 -8.720 -13.939
- Các khoản điều chỉnh khác 0 -7.780 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 4.220 25.595 9.300 11.823
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 4.220 25.595 9.300 11.823
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -21.047 -8.738 -8.306 -5.599
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -21.047 -8.738 -8.306 -5.599
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động -1.258.429 365.159 -63.224 -1.531.969
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ -453.867 -620.332 805.687 -867.035
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn -300.355 299.980 -523.214 -323.879
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -520.961 628.386 -347.356 -338.496
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 18.208 -6.624 0
- Tăng (giảm) các tài sản khác -1.453 63.749 1.659 -2.558
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 290.792 -541.142 -223.517 201.505
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính -306 -4.835 12.336 210
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 9.732 -53.650 14.616 13.803
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác -28 -1.392 -145.221 250.169
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán -9.428 -95.952 -1.370 -383
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 5.599 -3.792 -494 4.130
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác 281.629 -254.711 -30.214 -1.757
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -18.802 -30.216 -18.203 -9.742
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 19.901 53 1.296 6.756
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh 2.494 -96.645 -56.261 -61.680
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -819.902 16.001 -206.292 -1.198.463
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -2.508 -14.041 -1.705 -2.205
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 272 500 8
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 51.106 57.691
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2.235 -13.541 49.401 55.493
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 563.740 11.060
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
3. Tiền vay gốc 13.834.413 2.799.643 13.303.965 27.285.983
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
3.2. Tiền vay khác 13.834.413 2.799.643 13.303.965 27.285.983
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -13.630.150 -2.659.026 -13.034.019 -26.326.797
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -13.630.150 -2.659.026 -13.034.019 -26.326.797
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 768.002 151.677 269.945 959.186
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ -54.135 154.137 113.054 -183.784
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 74.965 20.830 174.967 288.020
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 74.633 20.830 174.967 288.020
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 174.967 288.020
Các khoản tương đương tiền 332 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 20.830 174.967 288.020 104.237
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 20.830 174.967 288.020 104.237
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 288.020 104.237
Các khoản tương đương tiền 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0