|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
132,807
|
110,272
|
93,965
|
131,725
|
221,298
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
31,755
|
64,856
|
-14,510
|
-5,947
|
-4,146
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,902
|
3,672
|
5,012
|
5,192
|
4,844
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-4,581
|
4,108
|
473
|
3,458
|
-868
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
35,790
|
57,575
|
54,806
|
56,756
|
121,664
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-272
|
-500
|
-58,301
|
-57,414
|
-129,786
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-1,084
|
|
-8,720
|
-13,939
|
0
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
0
|
|
-7,780
|
0
|
0
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
4,220
|
25,595
|
9,300
|
11,823
|
13,673
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
4,220
|
25,595
|
9,300
|
11,823
|
13,673
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-21,047
|
-8,738
|
-8,306
|
-5,599
|
-74,275
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-21,047
|
-8,738
|
-8,306
|
-5,599
|
-74,275
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
0
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
0
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-1,258,429
|
365,159
|
-63,224
|
-1,531,969
|
-1,230,455
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-453,867
|
-620,332
|
805,687
|
-867,035
|
756,926
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-300,355
|
299,980
|
-523,214
|
-323,879
|
-1,523,612
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-520,961
|
628,386
|
-347,356
|
-338,496
|
-499,354
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
18,208
|
-6,624
|
|
0
|
32,406
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-1,453
|
63,749
|
1,659
|
-2,558
|
3,179
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
290,792
|
-541,142
|
-223,517
|
201,505
|
-159,194
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
-306
|
-4,835
|
12,336
|
210
|
-29,706
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
9,732
|
-53,650
|
14,616
|
13,803
|
132
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
-28
|
-1,392
|
-145,221
|
250,169
|
-2,719
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-9,428
|
-95,952
|
-1,370
|
-383
|
1,107
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
0
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
5,599
|
-3,792
|
-494
|
4,130
|
-2,819
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
281,629
|
-254,711
|
-30,214
|
-1,757
|
3,230
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-18,802
|
-30,216
|
-18,203
|
-9,742
|
-26,842
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
19,901
|
53
|
1,296
|
6,756
|
21,736
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
2,494
|
-96,645
|
-56,261
|
-61,680
|
-123,313
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-819,902
|
16,001
|
-206,292
|
-1,198,463
|
-1,233,099
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-2,508
|
-14,041
|
-1,705
|
-2,205
|
-8,379
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
272
|
500
|
|
8
|
0
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
0
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
51,106
|
57,691
|
129,786
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2,235
|
-13,541
|
49,401
|
55,493
|
121,407
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
563,740
|
11,060
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay gốc
|
13,834,413
|
2,799,643
|
13,303,965
|
27,285,983
|
48,146,668
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
0
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
13,834,413
|
2,799,643
|
13,303,965
|
27,285,983
|
48,146,668
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-13,630,150
|
-2,659,026
|
-13,034,019
|
-26,326,797
|
-47,016,374
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
0
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-13,630,150
|
-2,659,026
|
-13,034,019
|
-26,326,797
|
-47,016,374
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
768,002
|
151,677
|
269,945
|
959,186
|
1,130,294
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-54,135
|
154,137
|
113,054
|
-183,784
|
18,601
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
74,965
|
20,830
|
174,967
|
288,020
|
104,237
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
74,633
|
20,830
|
174,967
|
288,020
|
104,237
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
174,967
|
288,020
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
332
|
|
|
0
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
20,830
|
174,967
|
288,020
|
104,237
|
122,838
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
20,830
|
174,967
|
288,020
|
104,237
|
122,838
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
288,020
|
104,237
|
122,838
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|