DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15.75 | 6.35 | 4.81 | 5.02 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10.30 | 5.76 | 4.55 | 4.78 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.31 | 0.92 | 0.94 | 0.89 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.17 | 1.20 | 1.13 | 1.18 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 537.20 | 411.65 | 464.20 | 499.03 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -8.43 | -23.37 | 12.76 | 7.50 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17.66 | 19.04 | 15.70 | 16.91 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17.71 | 8.64 | 6.21 | 6.78 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 71.47 | 89.33 | 94.36 | 92.41 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81.35 | 74.68 | 77.67 | 76.36 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 78.65 | 62.14 | 48.84 | 44.59 |
| Thời gian tồn kho | Date | 1.16 | 2.20 | 6.83 | 7.73 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 27.45 | 27.44 | 27.83 | 40.06 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 169.63 | 234.52 | 164.27 | 160.54 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 167.48 | 163.72 | 102.43 | 73.25 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 3.04 | 2.62 | 1.96 | 1.50 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 3.00 | 2.59 | 1.88 | 1.43 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.39 | 0.41 | 0.58 | 0.61 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.24 | 0.28 | 0.25 | 0.32 |