DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,72 | 20,50 | 31,19 | 28,87 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,88 | 11,41 | 10,39 | 11,73 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,64 | 1,35 | 2,30 | 1,87 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,31 | 1,33 | 1,30 | 1,31 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 587,39 | 516,21 | 817,85 | 651,76 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 41,66 | -12,12 | 58,43 | -20,31 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,19 | 19,28 | 19,24 | 19,75 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,64 | 14,26 | 13,01 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,57 | 79,97 | 79,85 | 79,71 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 51,18 | 46,20 | 30,61 | 26,22 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 54,46 | 108,78 | 75,84 | 85,30 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 44,44 | 65,10 | 30,81 | 30,56 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 191,38 | 239,46 | 142,02 | 177,57 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 223,81 | 244,53 | 235,21 | 234,33 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,66 | 3,60 | 3,83 | 3,83 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,77 | 2,27 | 2,17 | 2,37 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,14 | 0,11 | 0,10 | 0,09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,31 | 0,33 | 0,30 | 0,31 |