DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.80 | 15.59 | 8.21 | 10.77 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.64 | 11.83 | 13.64 | 45.67 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.99 | 0.42 | 0.27 | 0.15 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.58 | 3.15 | 2.21 | 1.56 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 10,967.10 | 3,891.05 | 1,913.40 | 829.09 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 506.46 | -64.52 | -50.83 | -56.67 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.33 | 25.11 | 31.02 | 70.36 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.53 | 18.01 | 22.47 | 57.25 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 58.26 | 83.05 | 70.16 | 75.92 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 62.01 | 79.10 | 86.53 | 105.08 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 121.19 | 487.31 | 899.91 | 486.09 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 148.08 | 252.31 | 214.57 | 535.04 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 34.30 | 59.74 | 79.08 | 34.48 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 289.58 | 778.81 | 1,110.04 | 708.95 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 2,685.32 | 3,017.70 | 2,608.22 | 18.99 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.45 | 1.57 | 1.81 | 1.01 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.74 | 1.14 | 1.53 | 0.76 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.22 | 0.11 | 0.17 | 0.71 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.70 | 2.17 | 1.23 | 0.56 |