DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,06 | 12,65 | 12,57 | 11,70 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,49 | 3,83 | 4,38 | 3,87 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,85 | 2,21 | 1,87 | 1,57 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,70 | 1,50 | 1,53 | 1,93 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 157,80 | 165,17 | 146,86 | 159,79 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 2,78 | 4,67 | -11,08 | 8,80 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 44,86 | 46,41 | 41,52 | 40,12 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,48 | 5,27 | 5,72 | 5,07 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92,51 | 94,38 | 97,68 | 98,28 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88,41 | 76,93 | 78,46 | 77,69 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 66,44 | 36,07 | 47,38 | 65,69 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 30,17 | 36,97 | 53,04 | 67,77 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 60,65 | 61,20 | 65,54 | 84,77 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 97,06 | 80,53 | 103,42 | 133,21 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 10,44 | 14,73 | 17,24 | 19,65 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,33 | 1,68 | 1,71 | 1,51 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,08 | 1,19 | 1,04 | 0,85 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,51 | 0,51 | 0,47 | 0,43 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,70 | 0,50 | 0,53 | 0,93 |