DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,65 | 12,57 | 11,70 | 11,72 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,83 | 4,38 | 3,87 | 3,78 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,21 | 1,87 | 1,57 | 1,61 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,50 | 1,53 | 1,93 | 1,93 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 165,17 | 146,86 | 159,79 | 169,87 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 4,67 | -11,08 | 8,80 | 6,31 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 46,41 | 41,52 | 40,12 | 41,81 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,27 | 5,72 | 5,07 | 5,34 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,38 | 97,68 | 98,28 | 91,86 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76,93 | 78,46 | 77,69 | 77,10 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 36,07 | 47,38 | 65,69 | 44,67 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 36,97 | 53,04 | 67,77 | 52,26 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 61,20 | 65,54 | 84,77 | 67,52 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 80,53 | 103,42 | 133,21 | 109,56 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 14,73 | 17,24 | 19,65 | 12,08 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,68 | 1,71 | 1,51 | 1,31 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,19 | 1,04 | 0,85 | 0,61 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,51 | 0,47 | 0,43 | 0,52 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,50 | 0,53 | 0,93 | 0,93 |