DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,07 | 2,13 | 1,82 | 1,95 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,34 | 0,35 | 0,34 | 0,29 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,13 | 0,99 | 0,90 | 0,91 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,39 | 6,07 | 5,95 | 7,38 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.171,76 | 1.024,23 | 1.073,03 | 1.385,29 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -14,75 | -12,59 | 4,76 | 29,10 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,37 | 7,21 | 7,91 | 6,38 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,11 | 2,19 | 1,32 | 1,57 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 25,37 | 22,22 | 40,47 | 37,28 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 63,25 | 72,75 | 63,92 | 49,57 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 204,44 | 223,27 | 258,55 | 226,77 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 77,41 | 93,21 | 103,33 | 115,51 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 86,95 | 112,01 | 112,32 | 115,05 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 295,22 | 333,56 | 373,34 | 370,67 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 105,31 | 76,72 | 103,87 | 96,63 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,13 | 1,09 | 1,10 | 1,07 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,84 | 0,80 | 0,81 | 0,75 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,08 | 0,09 | 0,08 | 0,07 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,39 | 5,07 | 4,95 | 6,38 |