DUPONT
| Đơn vị | 2024 | 2025 | 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -112,47 | 1,57 | 7,64 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,06 | 0,02 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2024 | 2025 | 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -87,06 | 55,20 | 73,33 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -15,84 | -37,78 | -55,52 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 20,19 | 1,59 | 3,34 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,10 | 0,08 | 8,78 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 2,75 | ||
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 4,09 | 0,05 | 0,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2024 | 2025 | 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | 0,00 | 0,00 | |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | |||
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0,02 | 0,01 | 0,28 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2024 | 2025 | 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |