|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1.269.365
|
1.492.590
|
2.161.225
|
4.361.626
|
4.139.227
|
|
I. Tài sản tài chính
|
1.244.678
|
1.491.801
|
2.160.185
|
4.357.931
|
4.129.887
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
177.221
|
122.391
|
17.554
|
406.520
|
308.503
|
|
1.1. Tiền
|
177.221
|
22.391
|
17.554
|
406.520
|
308.503
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
100.000
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
329.819
|
480.394
|
445.540
|
229.362
|
440.284
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
632.120
|
714.880
|
45.218
|
2.044.150
|
1.402.150
|
|
4. Các khoản cho vay
|
83.266
|
104.648
|
278.166
|
790.968
|
694.734
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
|
|
|
-17
|
-17
|
|
7. Các khoản phải thu
|
21.655
|
67.207
|
583.176
|
303.724
|
527.470
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
13.299
|
52.300
|
579.563
|
238.526
|
435.632
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
8.356
|
14.907
|
3.613
|
65.198
|
91.838
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
4.846
|
10.959
|
1.241
|
53.297
|
76.177
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
3.510
|
3.947
|
2.372
|
11.901
|
15.661
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
242
|
145
|
206
|
264
|
282
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
355
|
2.135
|
790.325
|
325.644
|
334.165
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
|
|
|
|
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
24.687
|
790
|
1.040
|
3.695
|
9.340
|
|
1. Tạm ứng
|
531
|
509
|
456
|
422
|
1.079
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
592
|
275
|
578
|
2.962
|
7.950
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
21.775
|
5
|
5
|
5
|
5
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.789
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
335.042
|
334.617
|
510.736
|
1.325.009
|
1.323.382
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
285.030
|
301.550
|
464.225
|
1.248.350
|
1.248.350
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
285.030
|
301.550
|
464.225
|
1.248.350
|
1.248.350
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
38.000
|
38.000
|
1.248.350
|
1.248.350
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
6.382
|
5.299
|
6.901
|
43.416
|
40.880
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.319
|
1.779
|
3.127
|
24.725
|
23.109
|
|
- Nguyên giá
|
8.231
|
8.019
|
9.025
|
35.649
|
35.649
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.912
|
-6.240
|
-5.897
|
-10.924
|
-12.541
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4.064
|
3.520
|
3.773
|
18.691
|
17.771
|
|
- Nguyên giá
|
10.159
|
10.316
|
11.479
|
29.075
|
29.075
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.096
|
-6.796
|
-7.706
|
-10.384
|
-11.304
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
7.592
|
9.904
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
43.630
|
27.768
|
39.610
|
25.651
|
24.248
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
493
|
515
|
1.907
|
1.919
|
1.919
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
154
|
0
|
14.344
|
12.869
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
39.248
|
21.822
|
32.313
|
1.344
|
1.344
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
3.890
|
5.277
|
5.390
|
8.044
|
8.116
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.604.407
|
1.827.207
|
2.671.960
|
5.686.636
|
5.462.609
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
54.966
|
64.374
|
269.613
|
3.304.298
|
3.073.780
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
54.966
|
57.389
|
269.613
|
3.004.276
|
2.773.780
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
250.000
|
2.968.530
|
2.725.400
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
|
|
250.000
|
2.968.530
|
2.725.400
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
48.810
|
36.310
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
60
|
278
|
|
109
|
239
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
247
|
15.151
|
112
|
7.546
|
7.482
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
1.010
|
1.319
|
3.046
|
3.000
|
2.861
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
114
|
2.231
|
3.319
|
546
|
3.655
|
|
11. Phải trả người lao động
|
561
|
717
|
123
|
3.914
|
3.166
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
|
3
|
17
|
105
|
62
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.163
|
1.379
|
12.996
|
20.522
|
30.901
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
9
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
2
|
1
|
|
4
|
4
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
|
|
|
|
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
0
|
6.985
|
0
|
300.022
|
300.000
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
300.022
|
300.000
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
6.985
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1.549.441
|
1.762.833
|
2.402.347
|
2.382.338
|
2.388.829
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.549.441
|
1.762.833
|
2.402.347
|
2.382.338
|
2.388.829
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.462.947
|
1.536.100
|
2.306.100
|
2.306.100
|
2.306.100
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1.463.066
|
1.536.219
|
2.236.219
|
2.236.219
|
2.236.219
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
1.463.066
|
1.536.219
|
2.236.219
|
2.236.219
|
2.236.219
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-119
|
-119
|
|
69.881
|
69.881
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
69.881
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
306
|
306
|
306
|
306
|
306
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
445
|
445
|
445
|
445
|
445
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
85.743
|
225.982
|
95.496
|
75.487
|
81.978
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
172.871
|
215.466
|
228.063
|
116.377
|
114.599
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-87.128
|
10.516
|
-132.567
|
-40.891
|
-32.621
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1.604.407
|
1.827.207
|
2.671.960
|
5.686.636
|
5.462.609
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
257.316
|
422.316
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
0
|
306
|