単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 980,124 1,269,365 1,492,590 2,161,225 5,171,561
I. Tài sản tài chính 979,026 1,244,678 1,491,801 2,160,185 5,165,931
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,792 177,221 122,391 17,554 406,520
1.1. Tiền 3,792 177,221 22,391 17,554 406,520
1.2. Các khoản tương đương tiền 100,000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 409,524 329,819 480,394 445,540 229,362
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 110,000 632,120 714,880 45,218 2,852,150
4. Các khoản cho vay 368,516 83,266 104,648 278,166 790,968
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -17
7. Các khoản phải thu 20,549 21,655 67,207 583,176 303,724
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 13,299 52,300 579,563 238,526
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 20,549 8,356 14,907 3,613 65,198
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 4,846 10,959 1,241 53,297
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 20,549 3,510 3,947 2,372 11,901
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 131 242 145 206 264
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 66,514 355 2,135 790,325 582,960
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
II.Tài sản ngắn hạn khác 1,098 24,687 790 1,040 5,630
1. Tạm ứng 369 531 509 456 422
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 476 0 0
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 47 592 275 578 4,950
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 5 21,775 5 5 5
5. Tài sản ngắn hạn khác 201 1,789 253
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác 0
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 192,852 335,042 334,617 510,736 515,021
I. Tài sản tài chính dài hạn 183,420 285,030 301,550 464,225 440,350
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 183,420 285,030 301,550 464,225 440,350
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 183,420 38,000 38,000
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 6,962 6,382 5,299 6,901 43,416
1. Tài sản cố định hữu hình 2,380 2,319 1,779 3,127 24,725
- Nguyên giá 8,351 8,231 8,019 9,025 35,649
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,971 -5,912 -6,240 -5,897 -10,924
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 4,582 4,064 3,520 3,773 18,691
- Nguyên giá 10,016 10,159 10,316 11,479 29,075
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,435 -6,096 -6,796 -7,706 -10,384
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 7,592
V. Tài sản dài hạn khác 2,471 43,630 27,768 39,610 23,663
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 47 493 515 1,907 1,919
2. Chi phí trả trước dài hạn 0 154 0 12,356
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 39,248 21,822 32,313 1,344
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 2,423 3,890 5,277 5,390 8,044
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,172,976 1,604,407 1,827,207 2,671,960 5,686,583
C. NỢ PHẢI TRẢ 164,785 54,966 64,374 269,613 3,304,245
I. Nợ phải trả ngắn hạn 164,785 54,966 57,389 269,613 3,004,223
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 9,800 250,000 2,968,530
1.1. Vay ngắn hạn 9,800 250,000 2,968,530
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 96,050 48,810 36,310
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 60 278 109
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 10,519 247 15,151 112 7,507
9. Người mua trả tiền trước 727 1,010 1,319 3,046 3,000
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 42,231 114 2,231 3,319 493
11. Phải trả người lao động 575 561 717 123 3,914
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 3 17 105
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 4,852 4,163 1,379 12,996 20,561
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 31 2 1 4
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn 0 6,985 0 300,022
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0 0
1.1. Vay dài hạn 0 0
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 300,022
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 6,985
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,008,191 1,549,441 1,762,833 2,402,347 2,382,338
I. Vốn chủ sở hữu 1,008,191 1,549,441 1,762,833 2,402,347 2,382,338
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 731,474 1,462,947 1,536,100 2,306,100 2,306,100
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 731,533 1,463,066 1,536,219 2,236,219 2,236,219
a. Cổ phiếu phổ thông 731,533 1,463,066 1,536,219 2,236,219 2,236,219
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần -59 -119 -119 69,881
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 69,881
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 306 306 306 306 306
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 445 445 445 445 445
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 275,966 85,743 225,982 95,496 75,487
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 166,856 172,871 215,466 228,063 116,377
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 109,110 -87,128 10,516 -132,567 -40,891
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,172,976 1,604,407 1,827,207 2,671,960 5,686,583
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm