Đơn vị: 1.000.000đ
  2022 2023 2024 2025 2026
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 1.269.365 1.492.590 2.161.225 4.361.626 4.139.227
I. Tài sản tài chính 1.244.678 1.491.801 2.160.185 4.357.931 4.129.887
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 177.221 122.391 17.554 406.520 308.503
1.1. Tiền 177.221 22.391 17.554 406.520 308.503
1.2. Các khoản tương đương tiền 100.000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 329.819 480.394 445.540 229.362 440.284
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 632.120 714.880 45.218 2.044.150 1.402.150
4. Các khoản cho vay 83.266 104.648 278.166 790.968 694.734
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -17 -17
7. Các khoản phải thu 21.655 67.207 583.176 303.724 527.470
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 13.299 52.300 579.563 238.526 435.632
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 8.356 14.907 3.613 65.198 91.838
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 4.846 10.959 1.241 53.297 76.177
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 3.510 3.947 2.372 11.901 15.661
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 242 145 206 264 282
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 355 2.135 790.325 325.644 334.165
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
II.Tài sản ngắn hạn khác 24.687 790 1.040 3.695 9.340
1. Tạm ứng 531 509 456 422 1.079
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 0 0
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 592 275 578 2.962 7.950
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 21.775 5 5 5 5
5. Tài sản ngắn hạn khác 1.789 0 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác 0
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 335.042 334.617 510.736 1.325.009 1.323.382
I. Tài sản tài chính dài hạn 285.030 301.550 464.225 1.248.350 1.248.350
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 285.030 301.550 464.225 1.248.350 1.248.350
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 38.000 38.000 1.248.350 1.248.350
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 6.382 5.299 6.901 43.416 40.880
1. Tài sản cố định hữu hình 2.319 1.779 3.127 24.725 23.109
- Nguyên giá 8.231 8.019 9.025 35.649 35.649
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.912 -6.240 -5.897 -10.924 -12.541
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 4.064 3.520 3.773 18.691 17.771
- Nguyên giá 10.159 10.316 11.479 29.075 29.075
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.096 -6.796 -7.706 -10.384 -11.304
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 7.592 9.904
V. Tài sản dài hạn khác 43.630 27.768 39.610 25.651 24.248
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 493 515 1.907 1.919 1.919
2. Chi phí trả trước dài hạn 0 154 0 14.344 12.869
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 39.248 21.822 32.313 1.344 1.344
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 3.890 5.277 5.390 8.044 8.116
5. Tài sản dài hạn khác 0 0
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.604.407 1.827.207 2.671.960 5.686.636 5.462.609
C. NỢ PHẢI TRẢ 54.966 64.374 269.613 3.304.298 3.073.780
I. Nợ phải trả ngắn hạn 54.966 57.389 269.613 3.004.276 2.773.780
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 250.000 2.968.530 2.725.400
1.1. Vay ngắn hạn 250.000 2.968.530 2.725.400
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 48.810 36.310
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 60 278 109 239
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 247 15.151 112 7.546 7.482
9. Người mua trả tiền trước 1.010 1.319 3.046 3.000 2.861
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 114 2.231 3.319 546 3.655
11. Phải trả người lao động 561 717 123 3.914 3.166
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 3 17 105 62
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.163 1.379 12.996 20.522 30.901
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 9
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 2 1 4 4
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn 0 6.985 0 300.022 300.000
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0 0
1.1. Vay dài hạn 0 0
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 300.022 300.000
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 6.985
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 1.549.441 1.762.833 2.402.347 2.382.338 2.388.829
I. Vốn chủ sở hữu 1.549.441 1.762.833 2.402.347 2.382.338 2.388.829
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.462.947 1.536.100 2.306.100 2.306.100 2.306.100
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 1.463.066 1.536.219 2.236.219 2.236.219 2.236.219
a. Cổ phiếu phổ thông 1.463.066 1.536.219 2.236.219 2.236.219 2.236.219
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần -119 -119 69.881 69.881
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 69.881
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 306 306 306 306 306
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 445 445 445 445 445
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 85.743 225.982 95.496 75.487 81.978
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 172.871 215.466 228.063 116.377 114.599
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -87.128 10.516 -132.567 -40.891 -32.621
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 1.604.407 1.827.207 2.671.960 5.686.636 5.462.609
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ 257.316 422.316
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm 0 306