|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
-229.471
|
167.661
|
-145.816
|
36.430
|
6.491
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
7.074
|
6.534
|
19.856
|
35.616
|
-34.761
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.399
|
1.528
|
1.477
|
7.705
|
2.537
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
6.903
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
13.254
|
5.046
|
18.495
|
93.383
|
47.638
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-7.579
|
-40
|
-117
|
-274
|
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
|
|
0
|
-65.198
|
-91.838
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
206.409
|
0
|
161.563
|
|
16.846
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
206.409
|
0
|
161.563
|
|
16.846
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-10.172
|
-122.055
|
0
|
-127.191
|
-19.802
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-10.172
|
-122.055
|
0
|
-127.191
|
-19.802
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
0
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-275.229
|
-112.636
|
369.321
|
|
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-116.532
|
-28.520
|
-126.709
|
343.369
|
-207.966
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-420.780
|
-83.680
|
669.662
|
-2.783.057
|
642.000
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
285.250
|
-21.382
|
-173.517
|
-512.803
|
96.235
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-23.167
|
20.947
|
-114
|
-2.653
|
-729
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-2.865
|
-38.482
|
-100.832
|
-55.145
|
178.673
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
-13.299
|
-39.001
|
-528.991
|
341.083
|
-197.106
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
12.194
|
-6.551
|
65.854
|
114.407
|
65.198
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
171
|
406
|
-61
|
-58
|
-18
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
91
|
20
|
-1.340
|
-325.621
|
-8.521
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
55.796
|
13.104
|
376.523
|
316.150
|
-164.934
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
-12.996
|
-26.920
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
-3.266
|
895
|
-3.221
|
-10.926
|
3.110
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
591
|
-1
|
-1
|
4
|
-131
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-40.641
|
|
-1.989
|
-17.318
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
159
|
477
|
13
|
3.879
|
0
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-14.661
|
-7.830
|
-7.621
|
-89.588
|
-21.545
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-304.253
|
-98.978
|
304.091
|
-2.691.274
|
147.448
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-819
|
-945
|
-2.169
|
-51.813
|
-2.312
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
-365.060
|
-153.300
|
-1.031.306
|
-209.350
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
162.110
|
137.700
|
-168.563
|
322.850
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
7.579
|
40
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-196.191
|
-16.505
|
-1.202.038
|
61.687
|
-2.312
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
731.473
|
73.153
|
770.000
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
23.950
|
|
250.000
|
8.510.574
|
4.043.645
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
23.950
|
|
250.000
|
8.510.574
|
4.043.645
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-81.550
|
-12.500
|
-226.890
|
-5.492.022
|
-4.286.797
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-81.550
|
-12.500
|
-226.890
|
-5.492.022
|
-4.286.797
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
673.873
|
60.653
|
793.110
|
3.018.552
|
-243.152
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
173.429
|
-54.830
|
-104.837
|
388.965
|
-98.016
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
3.792
|
177.221
|
122.391
|
17.554
|
406.520
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
3.792
|
177.221
|
22.391
|
17.554
|
406.520
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
3.792
|
177.221
|
22.391
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
100.000
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
177.221
|
122.391
|
17.554
|
406.520
|
308.503
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
177.221
|
122.391
|
17.554
|
406.520
|
308.503
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
177.221
|
122.391
|
17.554
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
0
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
|