Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 11.045 -2.334 19.766 7.954 6.491
2. Điều chỉnh cho các khoản: -1.434 28.553 -79.598 15.297 -34.761
- Khấu hao TSCĐ 425 2.179 2.546 2.555 2.537
- Các khoản dự phòng 0 17
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 6.903
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 24.648 -82.090 77.736 47.638
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -133 -53 186 -91.838
- Dự thu tiền lãi -1.859 1.859 0 -65.198
- Các khoản điều chỉnh khác 0 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 0 -425 16.846
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0 -425 16.846
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -127.948 127.766 182 -19.802
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -127.948 127.766 182 -19.802
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động -882.264 -372.518 -2.072.368 221.951
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ 185.334 159.103 -130.608 2.774 -207.966
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn -850.000 -248.932 -1.822.371 138.246 642.000
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -217.598 -280.588 -116.525 101.908 96.235
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Tăng (giảm) các tài sản khác -2.101 -2.864 -20.978 -729
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -544.154 355.371 261.509 455.875 178.673
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính -533.720 873.649 1.095 13 -197.106
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính -1.859 41.564 -67.654 31.562 65.198
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 72 -55 -67 -8 -18
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác -302.748 3.168 -28.717 -8.521
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán -6.142 -237.092 304.005 479.741 -164.934
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0 0 -26.920
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 427 397 2.530 -5.927 3.110
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác -354 358 8 -54 -131
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -427 -1.956 -494 2.877
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1.241 956 13.801 -12.119 0
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -3.392 -19.703 5.117 -11.491 -21.545
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -1.416.807 -118.876 -1.742.925 700.834 147.448
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -35.396 35.396 -51.813 -2.312
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 308.725 -308.725
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -35.396 344.121 -360.538 -2.312
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0 0
3. Tiền vay gốc 1.403.602 1.667.577 2.943.774 2.495.622 4.043.645
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
3.2. Tiền vay khác 1.403.602 1.667.577 2.943.774 2.495.622 4.043.645
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -1.484.654 -1.547.173 -2.460.195 -4.286.797
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -1.484.654 -1.547.173 -2.460.195 -4.286.797
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 1.403.602 182.923 1.396.600 35.428 -243.152
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ -13.205 28.651 -2.204 375.723 -98.016
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 17.554 4.350 33.001 30.797 406.520
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 17.554 4.350 33.001 30.797 406.520
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 17.554 4.350 33.001 30.797
Các khoản tương đương tiền 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 4.350 33.001 30.797 406.520 308.503
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 4.350 33.001 30.797 406.520 308.503
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 4.350 33.001 30.797 406.520
Các khoản tương đương tiền 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0