|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
19.766
|
7.954
|
6.491
|
-3.607
|
-107.880
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-79.598
|
15.297
|
-34.761
|
106.236
|
-104.178
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.546
|
2.555
|
2.537
|
2.544
|
2.540
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
17
|
|
46
|
0
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
6.903
|
-6.310
|
-3.487
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
-82.090
|
77.736
|
47.638
|
43.155
|
43.399
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-53
|
186
|
-91.838
|
75.588
|
0
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
0
|
-65.198
|
|
-8.787
|
-146.630
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
0
|
-425
|
16.846
|
11.822
|
118.811
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
-425
|
16.846
|
11.822
|
118.811
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
127.766
|
182
|
-19.802
|
0
|
0
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
127.766
|
182
|
-19.802
|
0
|
0
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-2.072.368
|
221.951
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-130.608
|
2.774
|
-207.966
|
-156.598
|
263.427
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-1.822.371
|
138.246
|
642.000
|
88.000
|
-650.000
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-116.525
|
101.908
|
96.235
|
-33.036
|
35.943
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-2.864
|
-20.978
|
-729
|
279
|
179
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
261.509
|
455.875
|
-31.225
|
114.451
|
-303.144
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
1.095
|
13
|
-197.106
|
197.106
|
-130.280
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
-67.654
|
31.562
|
65.198
|
-118.561
|
206.649
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-67
|
-8
|
-18
|
-25
|
-30
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
3.168
|
-28.717
|
-8.521
|
-478
|
-323
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
304.005
|
479.741
|
-164.934
|
-6.353
|
-397
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
0
|
0
|
-26.920
|
26.990
|
-81
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
2.530
|
-5.927
|
3.110
|
-2.827
|
-405
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
8
|
-54
|
-131
|
131
|
68
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-494
|
2.877
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
13.801
|
-12.119
|
0
|
3.944
|
2.609
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
5.117
|
-11.491
|
-21.545
|
-75.036
|
-27.888
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1.742.925
|
700.834
|
147.448
|
37.987
|
-393.776
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
35.396
|
-51.813
|
-2.312
|
-2.356
|
-2.099
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
308.725
|
-308.725
|
|
0
|
215.000
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
0
|
|
215.000
|
-215.000
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
344.121
|
-360.538
|
-2.312
|
212.644
|
-2.099
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay gốc
|
2.943.774
|
2.495.622
|
4.043.645
|
3.459.960
|
3.924.884
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
2.943.774
|
2.495.622
|
4.043.645
|
3.459.960
|
3.924.884
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.547.173
|
-2.460.195
|
-4.286.797
|
-3.748.733
|
-3.470.906
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-1.547.173
|
-2.460.195
|
-4.286.797
|
-3.748.733
|
-3.470.906
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1.396.600
|
35.428
|
-243.152
|
-288.773
|
453.978
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-2.204
|
375.723
|
-98.016
|
-38.142
|
58.103
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
33.001
|
30.797
|
406.520
|
308.503
|
270.361
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
33.001
|
30.797
|
406.520
|
308.503
|
270.361
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
33.001
|
30.797
|
|
0
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
30.797
|
406.520
|
308.503
|
270.361
|
328.464
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
30.797
|
406.520
|
308.503
|
270.361
|
328.464
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
30.797
|
406.520
|
|
0
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|