|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
11.045
|
-2.334
|
19.766
|
7.954
|
6.491
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-1.434
|
28.553
|
-79.598
|
15.297
|
-34.761
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
425
|
2.179
|
2.546
|
2.555
|
2.537
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
0
|
17
|
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
0
|
6.903
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
|
24.648
|
-82.090
|
77.736
|
47.638
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
|
-133
|
-53
|
186
|
-91.838
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-1.859
|
1.859
|
0
|
-65.198
|
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
|
|
0
|
-425
|
16.846
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
0
|
-425
|
16.846
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
|
-127.948
|
127.766
|
182
|
-19.802
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
-127.948
|
127.766
|
182
|
-19.802
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-882.264
|
-372.518
|
-2.072.368
|
221.951
|
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
185.334
|
159.103
|
-130.608
|
2.774
|
-207.966
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-850.000
|
-248.932
|
-1.822.371
|
138.246
|
642.000
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-217.598
|
-280.588
|
-116.525
|
101.908
|
96.235
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
|
-2.101
|
-2.864
|
-20.978
|
-729
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-544.154
|
355.371
|
261.509
|
455.875
|
178.673
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
-533.720
|
873.649
|
1.095
|
13
|
-197.106
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
-1.859
|
41.564
|
-67.654
|
31.562
|
65.198
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
72
|
-55
|
-67
|
-8
|
-18
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
0
|
0
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
|
-302.748
|
3.168
|
-28.717
|
-8.521
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-6.142
|
-237.092
|
304.005
|
479.741
|
-164.934
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
0
|
0
|
-26.920
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
427
|
397
|
2.530
|
-5.927
|
3.110
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
-354
|
358
|
8
|
-54
|
-131
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-427
|
-1.956
|
-494
|
2.877
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1.241
|
956
|
13.801
|
-12.119
|
0
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-3.392
|
-19.703
|
5.117
|
-11.491
|
-21.545
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1.416.807
|
-118.876
|
-1.742.925
|
700.834
|
147.448
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
-35.396
|
35.396
|
-51.813
|
-2.312
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
308.725
|
-308.725
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
|
-35.396
|
344.121
|
-360.538
|
-2.312
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
1.403.602
|
1.667.577
|
2.943.774
|
2.495.622
|
4.043.645
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
1.403.602
|
1.667.577
|
2.943.774
|
2.495.622
|
4.043.645
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
-1.484.654
|
-1.547.173
|
-2.460.195
|
-4.286.797
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
0
|
0
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
|
-1.484.654
|
-1.547.173
|
-2.460.195
|
-4.286.797
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1.403.602
|
182.923
|
1.396.600
|
35.428
|
-243.152
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-13.205
|
28.651
|
-2.204
|
375.723
|
-98.016
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
17.554
|
4.350
|
33.001
|
30.797
|
406.520
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
17.554
|
4.350
|
33.001
|
30.797
|
406.520
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
17.554
|
4.350
|
33.001
|
30.797
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
4.350
|
33.001
|
30.797
|
406.520
|
308.503
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
4.350
|
33.001
|
30.797
|
406.520
|
308.503
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
4.350
|
33.001
|
30.797
|
406.520
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
|