Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 19.766 7.954 6.491 -3.607 -107.880
2. Điều chỉnh cho các khoản: -79.598 15.297 -34.761 106.236 -104.178
- Khấu hao TSCĐ 2.546 2.555 2.537 2.544 2.540
- Các khoản dự phòng 0 17 46 0
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 6.903 -6.310 -3.487
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước -82.090 77.736 47.638 43.155 43.399
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -53 186 -91.838 75.588 0
- Dự thu tiền lãi 0 -65.198 -8.787 -146.630
- Các khoản điều chỉnh khác 0 0 0 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 0 -425 16.846 11.822 118.811
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0 -425 16.846 11.822 118.811
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0 0 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0 0 0 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0 0 0 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0 0 0 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0 0 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ 127.766 182 -19.802 0 0
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 127.766 182 -19.802 0 0
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0 0 0 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0 0 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0 0 0 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0 0 0 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0 0 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0 0 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động -2.072.368 221.951 0 0
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ -130.608 2.774 -207.966 -156.598 263.427
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn -1.822.371 138.246 642.000 88.000 -650.000
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -116.525 101.908 96.235 -33.036 35.943
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0 0
- Tăng (giảm) các tài sản khác -2.864 -20.978 -729 279 179
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0 0 0 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0 0 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0 0 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0 0 0 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0 0 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 261.509 455.875 -31.225 114.451 -303.144
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính 1.095 13 -197.106 197.106 -130.280
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính -67.654 31.562 65.198 -118.561 206.649
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp -67 -8 -18 -25 -30
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0 0 0 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác 3.168 -28.717 -8.521 -478 -323
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán 304.005 479.741 -164.934 -6.353 -397
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0 0 -26.920 26.990 -81
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 2.530 -5.927 3.110 -2.827 -405
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác 8 -54 -131 131 68
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -494 2.877 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 13.801 -12.119 0 3.944 2.609
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh 5.117 -11.491 -21.545 -75.036 -27.888
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -1.742.925 700.834 147.448 37.987 -393.776
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 35.396 -51.813 -2.312 -2.356 -2.099
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0 0 0 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 308.725 -308.725 0 215.000
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0 215.000 -215.000
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 344.121 -360.538 -2.312 212.644 -2.099
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
3. Tiền vay gốc 2.943.774 2.495.622 4.043.645 3.459.960 3.924.884
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0 0 0
3.2. Tiền vay khác 2.943.774 2.495.622 4.043.645 3.459.960 3.924.884
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1.547.173 -2.460.195 -4.286.797 -3.748.733 -3.470.906
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0 0 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0 0 0 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -1.547.173 -2.460.195 -4.286.797 -3.748.733 -3.470.906
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 1.396.600 35.428 -243.152 -288.773 453.978
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ -2.204 375.723 -98.016 -38.142 58.103
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 33.001 30.797 406.520 308.503 270.361
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 33.001 30.797 406.520 308.503 270.361
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 33.001 30.797 0 0
Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 30.797 406.520 308.503 270.361 328.464
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 30.797 406.520 308.503 270.361 328.464
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 30.797 406.520 0 0
Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0