|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
3,523,850
|
5,328,852
|
5,171,561
|
4,139,227
|
4,064,853
|
|
I. Tài sản tài chính
|
3,513,900
|
5,320,988
|
5,165,931
|
4,129,887
|
4,058,119
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
33,001
|
30,797
|
406,520
|
308,503
|
270,361
|
|
1.1. Tiền
|
33,001
|
30,797
|
406,520
|
308,503
|
270,361
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
229,051
|
231,711
|
229,362
|
440,284
|
585,059
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
1,144,150
|
2,814,150
|
2,852,150
|
1,402,150
|
1,352,150
|
|
4. Các khoản cho vay
|
776,351
|
892,876
|
790,968
|
694,734
|
727,769
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
|
|
-17
|
-17
|
-17
|
|
7. Các khoản phải thu
|
246,514
|
270,101
|
303,724
|
527,470
|
365,874
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
239,486
|
238,539
|
238,526
|
435,632
|
238,526
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
7,028
|
31,562
|
65,198
|
91,838
|
127,347
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
5,480
|
30,013
|
53,297
|
76,177
|
106,671
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
1,548
|
1,548
|
11,901
|
15,661
|
20,677
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
189
|
255
|
264
|
282
|
306
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
1,084,644
|
1,081,097
|
582,960
|
756,481
|
756,662
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
|
|
|
|
-46
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
9,950
|
7,864
|
5,630
|
9,340
|
6,734
|
|
1. Tạm ứng
|
3,570
|
3,455
|
422
|
1,079
|
792
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,469
|
4,404
|
4,950
|
7,950
|
5,636
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
15
|
5
|
5
|
5
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
896
|
|
253
|
306
|
306
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
750,871
|
402,634
|
515,021
|
1,323,382
|
1,085,501
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
667,781
|
307,871
|
440,350
|
1,248,350
|
1,011,600
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
667,781
|
307,871
|
440,350
|
1,248,350
|
1,011,600
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
1,248,350
|
1,011,600
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
37,950
|
42,759
|
43,416
|
40,880
|
38,653
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
27,959
|
26,342
|
24,725
|
23,109
|
21,492
|
|
- Nguyên giá
|
35,649
|
35,649
|
35,649
|
35,649
|
35,649
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,691
|
-9,307
|
-10,924
|
-12,541
|
-14,157
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9,991
|
16,417
|
18,691
|
17,771
|
17,161
|
|
- Nguyên giá
|
18,507
|
25,862
|
29,075
|
29,075
|
29,393
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,517
|
-9,445
|
-10,384
|
-11,304
|
-12,232
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
9,113
|
4,748
|
7,592
|
9,904
|
11,943
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
36,027
|
47,256
|
23,663
|
24,248
|
23,305
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
1,951
|
1,919
|
1,919
|
1,919
|
1,932
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,021
|
7,589
|
12,356
|
12,869
|
11,476
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
25,590
|
30,283
|
1,344
|
1,344
|
1,781
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
7,465
|
7,465
|
8,044
|
8,116
|
8,116
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,274,721
|
5,731,486
|
5,686,583
|
5,462,609
|
5,150,353
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,870,386
|
3,324,185
|
3,304,245
|
3,073,780
|
2,765,140
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
1,870,386
|
3,324,185
|
3,004,223
|
2,773,780
|
2,465,140
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
1,836,525
|
3,233,125
|
2,968,530
|
2,725,400
|
2,437,175
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
1,836,525
|
3,233,125
|
2,968,530
|
2,725,400
|
2,437,175
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
|
|
109
|
239
|
130
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
6,105
|
52,077
|
7,507
|
7,482
|
1,373
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
3,194
|
3,202
|
3,000
|
2,861
|
2,590
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,760
|
6,672
|
493
|
3,655
|
829
|
|
11. Phải trả người lao động
|
2,313
|
3,000
|
3,914
|
3,166
|
2,522
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
23
|
342
|
105
|
62
|
299
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
20,461
|
25,754
|
20,561
|
30,901
|
19,774
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
9
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
4
|
13
|
4
|
4
|
4
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
|
|
|
|
445
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
|
|
300,022
|
300,000
|
300,000
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
300,022
|
300,000
|
300,000
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,404,335
|
2,407,301
|
2,382,338
|
2,388,829
|
2,385,214
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,404,335
|
2,407,301
|
2,382,338
|
2,388,829
|
2,385,214
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,306,100
|
2,306,100
|
2,306,100
|
2,306,100
|
2,306,100
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
2,236,219
|
2,236,219
|
2,236,219
|
2,236,219
|
2,236,219
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
2,236,219
|
2,236,219
|
2,236,219
|
2,236,219
|
2,236,219
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
69,881
|
69,881
|
69,881
|
69,881
|
69,881
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
306
|
306
|
306
|
306
|
306
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
445
|
445
|
445
|
445
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
97,483
|
100,449
|
75,487
|
81,978
|
78,808
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
108,825
|
102,408
|
116,377
|
114,599
|
85,931
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-11,342
|
-1,959
|
-40,891
|
-32,621
|
-7,124
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
4,274,721
|
5,731,486
|
5,686,583
|
5,462,609
|
5,150,353
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|