DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,25 | 6,65 | 10,77 | 12,37 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,00 | 1,32 | 1,97 | 1,45 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,60 | 1,51 | 1,15 | 1,91 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,30 | 3,35 | 4,75 | 4,47 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 191,46 | 180,39 | 204,27 | 329,86 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 6,79 | -5,78 | 13,24 | 61,48 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,27 | 15,43 | 16,09 | 11,05 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,23 | 1,96 | 3,00 | 2,46 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 53,88 | 85,75 | 84,54 | 74,42 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,00 | 78,41 | 77,78 | 79,05 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 163,98 | 180,59 | 262,25 | 125,29 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 30,01 | 25,17 | 27,59 | 28,45 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 35,10 | 10,95 | 17,77 | 18,82 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 206,77 | 217,57 | 299,39 | 181,97 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 26,66 | 25,49 | 28,67 | 48,50 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,33 | 1,31 | 1,21 | 1,42 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,15 | 1,18 | 1,11 | 1,22 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,10 | 0,10 | 0,06 | 0,05 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,30 | 2,35 | 3,75 | 3,47 |