DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,05 | 3,16 | 2,87 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,27 | 1,97 | 0,89 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,33 | 0,35 | 0,73 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,10 | 4,57 | 4,44 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 48,92 | 60,17 | 124,95 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -48,96 | 23,01 | 107,66 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,07 | 14,47 | 8,39 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,68 | 3,19 | 1,51 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 78,12 | 77,90 | 74,08 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,87 | 79,10 | 79,07 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 221,17 | 188,66 | 83,09 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 24,33 | 22,54 | 16,81 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 26,85 | 28,40 | 11,11 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 262,31 | 248,43 | 119,28 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 29,47 | 31,27 | 48,50 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,27 | 1,24 | 1,42 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,17 | 1,14 | 1,23 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,06 | 0,04 | 0,05 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,10 | 3,57 | 3,44 |