Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 108.460 107.527 167.552 164.449 225.077
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8.076 7.935 7.556 26.112 9.000
1. Tiền 8.076 7.935 7.556 26.112 9.000
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 1.750 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 1.750 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 86.014 89.252 146.768 113.225 200.817
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 45.117 26.382 37.725 43.642 45.510
2. Trả trước cho người bán 5.804 10.797 53.084 11.802 74.763
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 35.093 52.073 55.959 58.534 81.636
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -753 -1.092
IV. Tổng hàng tồn kho 13.810 9.948 12.383 22.652 14.511
1. Hàng tồn kho 13.810 10.522 12.957 22.652 14.511
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -574 -574 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 560 392 844 710 749
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 48 168 330 42 275
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 28 223 451 668 473
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 480 0 64 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 5 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 11.452 11.926 10.094 7.827 6.369
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6.064 9.000 7.932 6.521 5.659
1. Tài sản cố định hữu hình 4.667 7.883 7.094 5.962 5.380
- Nguyên giá 16.560 21.505 22.780 20.427 20.857
- Giá trị hao mòn lũy kế -11.894 -13.623 -15.686 -14.465 -15.477
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.397 1.118 838 558 279
- Nguyên giá 2.513 2.513 2.513 2.513 2.513
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.116 -1.396 -1.675 -1.955 -2.235
III. Bất động sản đầu tư 2.630 1.442 1.361 917 306
- Nguyên giá 14.220 14.220 14.592 14.592 14.592
- Giá trị hao mòn lũy kế -11.590 -12.778 -13.231 -13.675 -14.286
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.758 1.483 801 389 404
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.758 1.483 801 389 404
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 119.912 119.453 177.645 172.275 231.446
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 83.526 83.759 140.232 133.696 190.843
I. Nợ ngắn hạn 81.805 82.038 138.877 115.947 189.446
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 20.984 10.082 61.687 32.157 21.087
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 16.153 4.577 8.346 14.982 11.835
4. Người mua trả tiền trước 968 3.431 10.346 0 72.622
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 706 426 279 648 739
6. Phải trả người lao động 2.131 0 3.913 3.959 5.009
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 10 63 269 74 67
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 45 36 36 237 167
11. Phải trả ngắn hạn khác 40.589 63.396 53.889 63.637 77.503
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 218 27 111 253 417
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.721 1.721 1.355 17.749 1.397
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.721 1.721 1.355 17.749 1.397
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 36.386 35.694 37.413 38.579 40.603
I. Vốn chủ sở hữu 36.386 35.694 37.413 38.579 40.603
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 31.113 31.113 31.113 31.113 31.113
2. Thặng dư vốn cổ phần 10 10 10 10 10
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1.473 1.473 1.473 1.473 1.473
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3.790 3.098 4.817 5.983 8.007
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.859 725 909 1.211 5.185
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.931 2.373 3.908 4.772 2.822
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 119.912 119.453 177.645 172.275 231.446