Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 191.457 180.389 204.269 329.860 294.140
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 191.457 180.389 204.269 329.860 294.140
4. Giá vốn hàng bán 167.960 152.561 171.411 293.424 254.347
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 23.497 27.828 32.857 36.436 39.793
6. Doanh thu hoạt động tài chính 203 553 412 504 2.165
7. Chi phí tài chính 1.997 608 1.140 2.935 3.062
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.970 503 947 2.075 1.596
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 3.418 4.420 5.507 6.601 8.924
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15.944 20.485 21.168 21.612 22.266
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.341 2.868 5.455 5.791 7.706
12. Thu nhập khác 129 269 24 294 127
13. Chi phí khác 168 110 299 48 171
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -40 159 -275 246 -45
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.301 3.027 5.180 6.037 7.661
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 391 654 1.151 1.265 1.728
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 391 654 1.151 1.265 1.728
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.910 2.374 4.029 4.773 5.933
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.910 2.374 4.029 4.773 5.933