DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.34 | 1.60 | 2.07 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.76 | 2.69 | 1.99 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.44 | 0.33 | 0.59 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.72 | 1.80 | 1.75 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 168.87 | 134.27 | 239.62 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 17.18 | -20.49 | 78.46 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4.51 | 5.55 | 4.41 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3.34 | 3.25 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 55.31 | 65.27 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 95.23 | 95.98 | 93.65 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 55.19 | 85.30 | 47.04 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 47.60 | 54.37 | 21.19 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 17.09 | 20.86 | 8.40 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 106.34 | 151.33 | 80.89 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 39.90 | 45.91 | 40.15 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.25 | 1.26 | 1.23 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.71 | 0.82 | 0.91 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.48 | 0.45 | 0.47 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.73 | 0.81 | 0.77 |