DUPONT
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,05 | 5,56 | 7,39 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,46 | 1,86 | 2,37 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,69 | 1,70 | 1,63 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,64 | 1,75 | 1,91 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 603,26 | 686,89 | 766,97 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 54,18 | 13,86 | 11,66 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,29 | 4,59 | 5,35 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,49 | 3,07 | 3,74 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 44,77 | 64,34 | 66,84 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 93,29 | 94,44 | 94,90 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 43,16 | 65,65 | 71,26 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 46,24 | 29,35 | 29,32 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 6,90 | 11,64 | 18,54 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 101,68 | 112,88 | 116,13 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 32,56 | 40,14 | 29,45 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,24 | 1,23 | 1,14 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,68 | 0,91 | 0,85 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,53 | 0,47 | 0,48 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,66 | 0,77 | 0,92 |