DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,85 | 7,17 | 5,01 | 5,74 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,87 | 1,74 | 1,51 | 1,74 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,33 | 1,31 | 1,19 | 1,22 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,57 | 3,15 | 2,79 | 2,70 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 523,35 | 448,42 | 355,62 | 355,51 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 6,75 | -14,32 | -20,69 | -0,03 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,18 | 9,27 | 9,96 | 10,25 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,74 | 4,70 | 4,94 | 4,37 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 49,44 | 46,83 | 38,43 | 55,92 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,81 | 79,27 | 79,64 | 71,17 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 155,06 | 136,99 | 167,93 | 179,39 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 40,74 | 52,72 | 57,55 | 53,20 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 66,56 | 33,51 | 45,76 | 64,56 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 196,01 | 188,63 | 222,08 | 228,00 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -0,09 | 0,14 | 24,22 | 38,60 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,00 | 1,00 | 1,13 | 1,21 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,81 | 0,74 | 0,85 | 0,97 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,29 | 0,33 | 0,28 | 0,24 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,57 | 2,15 | 1,79 | 1,70 |