DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,78 | -11,80 | 0,32 | 13,40 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 19,82 | -35,49 | 0,86 | 20,48 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,17 | 0,17 | 0,18 | 0,35 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,06 | 1,95 | 2,06 | 1,84 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 134,47 | 110,55 | 122,67 | 253,23 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -68,19 | -17,79 | 10,96 | 106,43 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 31,82 | -1,34 | 31,09 | 34,83 |
Tỷ lệ EBIT | % | 27,70 | -27,44 | 9,37 | 23,96 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89,54 | 129,34 | 16,39 | 92,51 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,91 | 100,00 | 55,98 | 92,38 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.387,10 | 1.335,76 | 1.257,95 | 610,65 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 294,64 | 114,68 | 161,52 | 138,53 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 940,96 | 604,08 | 464,88 | 277,74 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.856,43 | 1.607,02 | 1.545,60 | 845,56 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 268,02 | 173,93 | 165,96 | 259,85 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,64 | 1,56 | 1,47 | 1,80 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,40 | 1,36 | 1,30 | 1,56 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,15 | 0,25 | 0,24 | 0,18 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,06 | 0,95 | 1,06 | 0,84 |