DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -11,80 | 0,32 | 13,44 | 21,10 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -35,49 | 0,86 | 20,48 | 11,44 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,17 | 0,18 | 0,36 | 0,35 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,95 | 2,06 | 1,85 | 5,34 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 110,55 | 122,67 | 253,23 | 879,55 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -17,79 | 10,96 | 106,43 | 247,33 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -1,34 | 31,09 | 34,83 | 18,31 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -27,44 | 9,37 | 23,96 | 14,71 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 129,34 | 16,39 | 92,51 | 97,77 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 55,98 | 92,38 | 79,53 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.335,76 | 1.257,95 | 610,83 | 221,18 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 114,68 | 161,52 | 130,47 | 760,58 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 604,08 | 464,88 | 269,18 | 547,09 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.607,02 | 1.545,60 | 844,65 | 1.025,47 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 173,93 | 165,96 | 260,42 | 993,14 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,56 | 1,47 | 1,80 | 1,67 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,36 | 1,30 | 1,57 | 0,57 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,24 | 0,18 | 0,03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,95 | 1,06 | 0,85 | 4,34 |