DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14.38 | 7.73 | -2.92 | 1.68 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14.70 | 10.13 | -8.71 | 4.22 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.39 | 0.32 | 0.17 | 0.21 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.49 | 2.42 | 1.98 | 1.91 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 600.07 | 455.14 | 188.21 | 226.92 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 35.27 | -24.15 | -58.65 | 20.57 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30.97 | 28.59 | 27.48 | 29.13 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 22.64 | 20.30 | 2.72 | 7.82 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 81.31 | 62.82 | -315.74 | 67.84 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.87 | 79.44 | 101.47 | 79.46 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 59.62 | 62.75 | 117.32 | 101.21 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 71.66 | 71.90 | 129.25 | 91.73 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 26.77 | 25.73 | 48.36 | 23.21 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 364.25 | 398.03 | 340.27 | 252.45 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 33.44 | -120.04 | -187.52 | -11.65 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.06 | 0.81 | 0.48 | 0.93 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.91 | 0.70 | 0.35 | 0.68 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.61 | 0.66 | 0.84 | 0.86 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.52 | 1.44 | 1.00 | 0.94 |