DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12.35 | 14.38 | 7.73 | -2.92 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 16.09 | 14.70 | 10.13 | -8.71 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.31 | 0.39 | 0.32 | 0.17 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.46 | 2.49 | 2.42 | 1.98 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 443.59 | 600.07 | 455.14 | 188.21 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -23.87 | 35.27 | -24.15 | -58.65 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 33.60 | 30.97 | 28.59 | 27.48 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 23.36 | 22.64 | 20.30 | 2.72 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89.35 | 81.31 | 62.82 | -315.74 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.10 | 79.87 | 79.44 | 101.47 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 59.82 | 59.62 | 62.75 | 117.32 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 99.25 | 71.66 | 71.90 | 129.25 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 40.38 | 26.77 | 25.73 | 48.36 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 412.32 | 364.25 | 398.03 | 340.27 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 15.95 | 33.44 | -120.04 | -187.52 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.03 | 1.06 | 0.81 | 0.48 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.86 | 0.91 | 0.70 | 0.35 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.65 | 0.61 | 0.66 | 0.84 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.48 | 1.52 | 1.44 | 1.00 |