DUPONT
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1.27 | 3.52 | 0.48 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -13.57 | 30.86 | 4.34 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.06 | 0.07 | 0.07 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.59 | 1.64 | 1.60 |
管理有効性
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,125.65 | 1,277.96 | 1,232.43 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5.82 | 13.53 | -3.56 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 47.53 | 49.19 | 47.59 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 72.84 | 82.57 | 46.30 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -17.99 | 44.35 | 12.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 103.54 | 84.25 | 78.05 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 2,321.38 | 2,085.80 | 2,250.28 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.50 | 0.96 | 1.86 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 755.90 | 779.24 | 699.12 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 2,457.23 | 2,175.02 | 2,333.19 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 4,498.71 | 4,277.30 | 4,313.00 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.46 | 2.28 | 2.21 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.44 | 2.27 | 2.20 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.60 | 0.58 | 0.56 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.78 | 0.84 | 0.80 |