DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.04 | 3.44 | 22.50 | 20.37 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.77 | 1.43 | 9.31 | 16.66 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.62 | 1.19 | 1.33 | 0.76 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.16 | 2.01 | 1.82 | 1.60 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 240.30 | 439.95 | 567.48 | 487.14 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -36.42 | 83.08 | 28.99 | -14.16 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.08 | 6.91 | 16.88 | 23.55 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.36 | 4.03 | 13.45 | 22.19 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 12.13 | 35.54 | 86.57 | 93.61 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 80.00 | 80.20 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 131.34 | 66.40 | 25.40 | 24.38 |
| Thời gian tồn kho | Date | 279.11 | 131.52 | 68.53 | 246.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 45.99 | 27.89 | 72.42 | 84.39 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 396.92 | 220.96 | 183.28 | 298.48 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 64.20 | 111.33 | 124.27 | 153.94 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.33 | 1.72 | 1.77 | 1.63 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.46 | 0.69 | 1.14 | 0.52 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.32 | 0.28 | 0.33 | 0.38 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.16 | 1.01 | 0.82 | 0.69 |