DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,45 | 1,04 | 3,44 | 22,50 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,61 | 0,77 | 1,43 | 9,31 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,89 | 0,62 | 1,19 | 1,33 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,10 | 2,16 | 2,01 | 1,82 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 377,97 | 240,30 | 439,95 | 567,48 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 76,05 | -36,42 | 83,08 | 28,99 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,97 | 7,08 | 6,91 | 16,88 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,23 | 6,36 | 4,03 | 13,45 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 30,67 | 12,13 | 35,54 | 86,57 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 80,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 185,25 | 131,34 | 66,40 | 25,40 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 116,36 | 279,11 | 131,52 | 70,45 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 51,75 | 45,99 | 27,89 | 74,44 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 307,88 | 396,92 | 220,96 | 183,28 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 42,81 | 64,20 | 111,33 | 124,27 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,16 | 1,33 | 1,72 | 1,77 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,74 | 0,46 | 0,69 | 1,14 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,32 | 0,28 | 0,33 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,10 | 1,16 | 1,01 | 0,82 |