DUPONT
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.36 | 0.46 | 0.17 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.11 | 4.07 | 3.23 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.06 | 0.11 | 0.05 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.05 | 1.04 | 1.05 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 44.48 | 86.30 | 41.18 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -32.25 | 94.05 | -52.28 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14.31 | 9.43 | 11.13 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.35 | 5.49 | 5.34 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 88.48 | 93.58 | 85.62 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82.64 | 79.25 | 70.63 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 633.86 | 294.31 | 778.05 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 326.75 | 154.78 | 386.31 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 51.46 | 15.95 | 27.42 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 936.96 | 480.25 | 1,216.20 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 408.15 | 412.20 | 502.44 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 9.41 | 10.81 | 11.83 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 6.62 | 7.61 | 8.48 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.43 | 0.43 | 0.32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.06 | 0.06 | 0.06 |