DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,42 | 0,27 | 0,51 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,92 | 4,38 | 5,94 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,10 | 0,07 | 0,08 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 0,89 | 0,88 | 1,05 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 88,47 | 65,17 | 65,65 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 26,87 | -26,34 | 0,74 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,77 | 9,31 | 10,52 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,31 | 5,97 | 7,56 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,74 | 93,93 | 91,61 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,22 | 78,16 | 85,85 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 532,75 | 786,98 | 385,45 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 130,42 | 194,46 | 198,35 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4,87 | 4,91 | 9,81 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 718,29 | 976,74 | 624,00 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 660,23 | 673,24 | 403,52 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 19,24 | 28,67 | 9,89 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 16,05 | 23,52 | 7,07 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,24 | 0,44 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,04 | 0,02 | 0,06 |