DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,58 | 1,02 | 2,00 | 1,35 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,88 | 5,75 | 5,27 | 4,45 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,42 | 0,20 | 0,36 | 0,29 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 0,90 | 0,88 | 1,05 | 1,06 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 384,98 | 183,48 | 289,02 | 234,50 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 4,98 | -52,34 | 57,52 | -18,86 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,14 | 12,36 | 9,84 | 11,35 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,94 | 8,35 | 6,98 | 6,34 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92,59 | 88,99 | 93,53 | 89,40 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,06 | 77,32 | 80,65 | 78,45 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 627,52 | 923,76 | 349,06 | 540,13 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 101,06 | 224,27 | 175,71 | 259,03 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 23,25 | 12,79 | 8,01 | 11,93 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 747,54 | 1.328,69 | 565,73 | 868,62 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 736,97 | 636,07 | 403,22 | 507,12 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 15,31 | 20,97 | 10,01 | 10,95 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 13,43 | 17,82 | 7,15 | 7,99 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,15 | 0,27 | 0,44 | 0,32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,05 | 0,03 | 0,06 | 0,08 |